cozy firelight
ánh lửa ấm cúng
crackling firelight
ánh lửa tí tách
The firelight danced on the walls of the cabin.
Ánh lửa nhảy múa trên những bức tường của cabin.
They sat around the firelight, sharing stories and laughter.
Họ ngồi quanh ánh lửa, chia sẻ những câu chuyện và tiếng cười.
The firelight flickered as the wind blew through the trees.
Ánh lửa lay lắt khi gió thổi qua những hàng cây.
She found comfort in the warm glow of the firelight.
Cô tìm thấy sự thoải mái trong ánh sáng ấm áp của ánh lửa.
The firelight cast a warm and inviting glow over the room.
Ánh lửa tạo ra một ánh sáng ấm áp và hấp dẫn trên khắp căn phòng.
The firelight illuminated the faces of the campers as they roasted marshmallows.
Ánh lửa chiếu sáng khuôn mặt của những người cắm trại khi họ nướng bánh quy marshmallow.
The firelight created a cozy atmosphere in the living room.
Ánh lửa tạo ra một không khí ấm cúng trong phòng khách.
In the flickering firelight, shadows danced across the forest floor.
Trong ánh lửa lay lắt, những bóng tối nhảy múa trên mặt đất rừng.
The firelight glowed brightly against the dark night sky.
Ánh lửa tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm tối.
The firelight crackled and popped as the logs burned in the fireplace.
Ánh lửa kêu lách tách và nổ khi những khúc gỗ cháy trong lò sưởi.
cozy firelight
ánh lửa ấm cúng
crackling firelight
ánh lửa tí tách
The firelight danced on the walls of the cabin.
Ánh lửa nhảy múa trên những bức tường của cabin.
They sat around the firelight, sharing stories and laughter.
Họ ngồi quanh ánh lửa, chia sẻ những câu chuyện và tiếng cười.
The firelight flickered as the wind blew through the trees.
Ánh lửa lay lắt khi gió thổi qua những hàng cây.
She found comfort in the warm glow of the firelight.
Cô tìm thấy sự thoải mái trong ánh sáng ấm áp của ánh lửa.
The firelight cast a warm and inviting glow over the room.
Ánh lửa tạo ra một ánh sáng ấm áp và hấp dẫn trên khắp căn phòng.
The firelight illuminated the faces of the campers as they roasted marshmallows.
Ánh lửa chiếu sáng khuôn mặt của những người cắm trại khi họ nướng bánh quy marshmallow.
The firelight created a cozy atmosphere in the living room.
Ánh lửa tạo ra một không khí ấm cúng trong phòng khách.
In the flickering firelight, shadows danced across the forest floor.
Trong ánh lửa lay lắt, những bóng tối nhảy múa trên mặt đất rừng.
The firelight glowed brightly against the dark night sky.
Ánh lửa tỏa sáng rực rỡ trên bầu trời đêm tối.
The firelight crackled and popped as the logs burned in the fireplace.
Ánh lửa kêu lách tách và nổ khi những khúc gỗ cháy trong lò sưởi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay