| số nhiều | firerooms |
fireroom door
cửa phòng kỹ thuật
fireroom safety
an toàn phòng kỹ thuật
fireroom access
quyền truy cập phòng kỹ thuật
fireroom inspection
kiểm tra phòng kỹ thuật
fireroom equipment
thiết bị phòng kỹ thuật
fireroom policy
chính sách phòng kỹ thuật
fireroom training
đào tạo phòng kỹ thuật
fireroom regulations
quy định phòng kỹ thuật
fireroom procedures
thủ tục phòng kỹ thuật
fireroom alarm
báo động phòng kỹ thuật
the fireroom was filled with smoke during the drill.
phòng lò hơi tràn ngập khói trong quá trình diễn tập.
all safety equipment must be checked in the fireroom.
tất cả thiết bị an toàn phải được kiểm tra trong phòng lò hơi.
the crew practiced emergency procedures in the fireroom.
phi hành đoàn đã thực hành các quy trình khẩn cấp trong phòng lò hơi.
regular maintenance is crucial for the fireroom's efficiency.
bảo trì thường xuyên rất quan trọng đối với hiệu quả của phòng lò hơi.
he was assigned to monitor the fireroom during the voyage.
anh ta được giao nhiệm vụ giám sát phòng lò hơi trong suốt chuyến đi.
fire alarms should be tested in the fireroom monthly.
báo cháy nên được kiểm tra hàng tháng trong phòng lò hơi.
the temperature in the fireroom can rise rapidly.
nhiệt độ trong phòng lò hơi có thể tăng lên rất nhanh.
proper ventilation is essential in the fireroom.
thông gió thích hợp là điều cần thiết trong phòng lò hơi.
training sessions often include simulations in the fireroom.
các buổi huấn luyện thường bao gồm các mô phỏng trong phòng lò hơi.
he reported a malfunction in the fireroom equipment.
anh ta báo cáo về một trục trặc trong thiết bị của phòng lò hơi.
fireroom door
cửa phòng kỹ thuật
fireroom safety
an toàn phòng kỹ thuật
fireroom access
quyền truy cập phòng kỹ thuật
fireroom inspection
kiểm tra phòng kỹ thuật
fireroom equipment
thiết bị phòng kỹ thuật
fireroom policy
chính sách phòng kỹ thuật
fireroom training
đào tạo phòng kỹ thuật
fireroom regulations
quy định phòng kỹ thuật
fireroom procedures
thủ tục phòng kỹ thuật
fireroom alarm
báo động phòng kỹ thuật
the fireroom was filled with smoke during the drill.
phòng lò hơi tràn ngập khói trong quá trình diễn tập.
all safety equipment must be checked in the fireroom.
tất cả thiết bị an toàn phải được kiểm tra trong phòng lò hơi.
the crew practiced emergency procedures in the fireroom.
phi hành đoàn đã thực hành các quy trình khẩn cấp trong phòng lò hơi.
regular maintenance is crucial for the fireroom's efficiency.
bảo trì thường xuyên rất quan trọng đối với hiệu quả của phòng lò hơi.
he was assigned to monitor the fireroom during the voyage.
anh ta được giao nhiệm vụ giám sát phòng lò hơi trong suốt chuyến đi.
fire alarms should be tested in the fireroom monthly.
báo cháy nên được kiểm tra hàng tháng trong phòng lò hơi.
the temperature in the fireroom can rise rapidly.
nhiệt độ trong phòng lò hơi có thể tăng lên rất nhanh.
proper ventilation is essential in the fireroom.
thông gió thích hợp là điều cần thiết trong phòng lò hơi.
training sessions often include simulations in the fireroom.
các buổi huấn luyện thường bao gồm các mô phỏng trong phòng lò hơi.
he reported a malfunction in the fireroom equipment.
anh ta báo cáo về một trục trặc trong thiết bị của phòng lò hơi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay