fire firer
cháy người chữa cháy
firer drill
trang bị luyện tập của người chữa cháy
firer safety
an toàn của người chữa cháy
firer training
đào tạo người chữa cháy
firer alarm
báo động của người chữa cháy
firer protection
bảo vệ của người chữa cháy
firer code
mã người chữa cháy
firer response
phản ứng của người chữa cháy
firer equipment
thiết bị của người chữa cháy
firer hazard
nguy cơ của người chữa cháy
the firer of the cannon was very skilled.
người bắn pháo thủ rất lành nghề.
she was the firer of the first shot in the competition.
Cô ấy là người bắn phát đạn đầu tiên trong cuộc thi.
the firer must follow safety protocols.
người bắn phải tuân theo các quy tắc an toàn.
the firer aimed carefully before shooting.
Người bắn nhắm mục tiêu cẩn thận trước khi bắn.
he is known as the best firer in the team.
Anh ấy được biết đến là người bắn giỏi nhất trong đội.
the firer shouted a warning before the blast.
Người bắn hét lên cảnh báo trước khi nổ.
as a firer, accuracy is essential.
Với tư cách là người bắn, độ chính xác là điều cần thiết.
the firer was praised for their quick response.
Người bắn được khen ngợi vì phản ứng nhanh chóng của họ.
the firer adjusted the aim to hit the target.
Người bắn điều chỉnh mục tiêu để bắn trúng mục tiêu.
training the firer is crucial for success.
Đào tạo người bắn là rất quan trọng cho sự thành công.
fire firer
cháy người chữa cháy
firer drill
trang bị luyện tập của người chữa cháy
firer safety
an toàn của người chữa cháy
firer training
đào tạo người chữa cháy
firer alarm
báo động của người chữa cháy
firer protection
bảo vệ của người chữa cháy
firer code
mã người chữa cháy
firer response
phản ứng của người chữa cháy
firer equipment
thiết bị của người chữa cháy
firer hazard
nguy cơ của người chữa cháy
the firer of the cannon was very skilled.
người bắn pháo thủ rất lành nghề.
she was the firer of the first shot in the competition.
Cô ấy là người bắn phát đạn đầu tiên trong cuộc thi.
the firer must follow safety protocols.
người bắn phải tuân theo các quy tắc an toàn.
the firer aimed carefully before shooting.
Người bắn nhắm mục tiêu cẩn thận trước khi bắn.
he is known as the best firer in the team.
Anh ấy được biết đến là người bắn giỏi nhất trong đội.
the firer shouted a warning before the blast.
Người bắn hét lên cảnh báo trước khi nổ.
as a firer, accuracy is essential.
Với tư cách là người bắn, độ chính xác là điều cần thiết.
the firer was praised for their quick response.
Người bắn được khen ngợi vì phản ứng nhanh chóng của họ.
the firer adjusted the aim to hit the target.
Người bắn điều chỉnh mục tiêu để bắn trúng mục tiêu.
training the firer is crucial for success.
Đào tạo người bắn là rất quan trọng cho sự thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay