fireside

[Mỹ]/'faɪəsaɪd/
[Anh]/'faɪɚsaɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. khu vực trong một ngôi nhà nằm cạnh lò sưởi.
Word Forms
số nhiềufiresides

Cụm từ & Cách kết hợp

warm fireside

ấm áp bên đống lửa

cozy fireside

ấm cúng bên đống lửa

crackling fireside

bập bùng bên đống lửa

Câu ví dụ

this tale had its genesis in fireside stories.

câu chuyện này bắt nguồn từ những câu chuyện bên đống lửa.

Do you think the voters will be convinced by the President’s fireside address to the nation?

Bạn có nghĩ rằng cử tri sẽ bị thuyết phục bởi bài phát biểu bên đống lửa của Tổng thống gửi đến cả nước không?

the holly, providently planted about the house, to cheat winter of its dreariness, and to throw in a semblance of green summer to cheer the fireside;

h Holly, được trồng cẩn thận xung quanh nhà, để đánh lừa mùa đông cái vẻ u ám của nó, và để thêm một vẻ ngoài của mùa hè xanh tươi để làm vui vẻ bên lò sưởi;

They sat by the fireside, enjoying the warmth.

Họ ngồi bên đống lửa, tận hưởng sự ấm áp.

The family gathered around the fireside to tell stories.

Gia đình tụ tập bên đống lửa để kể chuyện.

A cozy fireside chat is a great way to unwind after a long day.

Một cuộc trò chuyện ấm cúng bên đống lửa là một cách tuyệt vời để thư giãn sau một ngày dài.

The crackling of the fireside added to the ambiance of the room.

Tiếng nổ lách tách của đống lửa đã góp phần tạo thêm không khí cho căn phòng.

She likes to read books by the fireside on cold winter nights.

Cô ấy thích đọc sách bên đống lửa vào những đêm đông giá lạnh.

The cat curled up by the fireside to keep warm.

Con mèo cuộn tròn bên đống lửa để giữ ấm.

The fireside was the focal point of the living room.

Đống lửa là điểm trung tâm của phòng khách.

A cup of hot cocoa by the fireside is so comforting.

Một tách sô cô la nóng bên đống lửa thật dễ chịu.

The children roasted marshmallows by the fireside.

Trẻ em nướng marshmallows bên đống lửa.

The fireside was crackling with warmth and light.

Đống lửa nổ lách tách với sự ấm áp và ánh sáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay