firestick

[Mỹ]/ˈfaɪəstɪk/
[Anh]/ˈfaɪərstɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thanh gỗ hoặc cây đuốc dùng để bắt lửa; một điệu múa biểu diễn với những thanh gỗ đang cháy.
Các dạng của từ
số nhiềufiresticks

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay