the fishboxes
những thùng cá
empty fishboxes
những thùng cá trống
wooden fishboxes
những thùng cá bằng gỗ
cardboard fishboxes
những thùng cá bằng bìa cứng
old fishboxes
những thùng cá cũ
fishboxes full
những thùng cá đầy
in the fishbox
trong thùng cá
from the fishboxes
từ những thùng cá
fishboxing
việc đóng thùng cá
fishboxed
đã được đóng thùng cá
the fishboxes
những thùng cá
empty fishboxes
những thùng cá trống
wooden fishboxes
những thùng cá bằng gỗ
cardboard fishboxes
những thùng cá bằng bìa cứng
old fishboxes
những thùng cá cũ
fishboxes full
những thùng cá đầy
in the fishbox
trong thùng cá
from the fishboxes
từ những thùng cá
fishboxing
việc đóng thùng cá
fishboxed
đã được đóng thùng cá
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay