fishcakes

[Mỹ]/fɪʃkeɪks/
[Anh]/fɪʃkeɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bánh cá (bánh làm từ cá chiên và khoai tây nghiền)
v. (dạng hiện tại số thứ ba của fishcake) tạo thành các bánh cá

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay