fishhead

[Mỹ]/ˈfɪʃhed/
[Anh]/ˈfɪʃhed/

Dịch

n. Phần đầu của một con cá, thường được sử dụng trong nấu ăn và được coi là món ăn ngon trong một số nền ẩm thực như ẩm thực Nhật Bản.
Các dạng của từ
số nhiềufishheads

Câu ví dụ

the fishhead curry is the signature dish of this famous restaurant.

Chén cá đầu là món đặc trưng của nhà hàng nổi tiếng này.

many people believe that eating fishhead soup can improve brain function.

Nhiều người cho rằng ăn canh cá đầu có thể cải thiện chức năng não.

she carefully removed the meat from the steamed fishhead.

Cô cẩn thận gỡ thịt ra khỏi cá đầu hấp.

the chef decided to use the fishhead to make a rich stock.

Người đầu bếp quyết định dùng cá đầu để nấu một nồi nước dùng đậm đà.

grilled fishhead is a popular street food in this region.

Cá đầu nướng là một món ăn vỉa hè phổ biến ở khu vực này.

he stared at the fishhead on the plate and refused to eat it.

Anh ta nhìn chằm chằm vào cá đầu trên đĩa và từ chối ăn.

the massive fishhead was decorated with colorful vegetables.

Cá đầu to lớn được trang trí bằng các loại rau củ màu sắc.

please discard the fishhead if you are not going to cook it.

Hãy vứt bỏ cá đầu nếu bạn không định nấu nó.

braised fishhead with tofu is a classic chinese dish.

Cá đầu hầm với đậu phụ là một món ăn Trung Quốc cổ điển.

the soup made from a salmon fishhead is very nutritious.

Nước canh nấu từ cá đầu hồi rất bổ dưỡng.

we ordered a spicy fishhead casserole to share.

Chúng tôi đặt một món hầm cá đầu cay để chia sẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay