fishpool

[Mỹ]/ˈfɪʃpuːl/
[Anh]/ˈfɪʃpuːl/

Dịch

n. một cái ao hoặc hồ chứa cá, đặc biệt là dùng cho việc nuôi trồng cá quy mô lớn hoặc canh tác.
Các dạng của từ
số nhiềufishpools

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay