n. Dạng số nhiều của fishtank; các thùng chứa, thường được làm bằng thủy tinh hoặc nhựa, được thiết kế để chứa cá và các động vật thủy sinh khác làm thú cưng hoặc để trưng bày.
Từ phổ biến
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!