fivepence

[Mỹ]/'faɪvpəns/

Dịch

n. (tiền tệ Anh) một đồng xu trị giá năm xu

Câu ví dụ

and one pound one and fivepence halfpenny for Poor Rate.

và một bảng một xu và năm xu rưỡi cho Thuế nghèo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay