fixating on details
tập trung vào chi tiết
fixating on problems
tập trung vào vấn đề
fixating on success
tập trung vào thành công
fixating on failures
tập trung vào thất bại
fixating on tasks
tập trung vào nhiệm vụ
fixating on goals
tập trung vào mục tiêu
fixating on outcomes
tập trung vào kết quả
fixating on ideas
tập trung vào ý tưởng
fixating on time
tập trung vào thời gian
she was fixating on the details of the project.
Cô ấy đang tập trung quá nhiều vào các chi tiết của dự án.
he tends to fixate on his mistakes.
Anh ấy có xu hướng tập trung vào những sai lầm của mình.
they were fixating on the negative feedback.
Họ đang tập trung vào những phản hồi tiêu cực.
fixating on past events can hinder your growth.
Việc tập trung quá nhiều vào những sự kiện trong quá khứ có thể cản trở sự phát triển của bạn.
she couldn't stop fixating on the conversation.
Cô ấy không thể ngừng suy nghĩ về cuộc trò chuyện.
fixating on perfection can be detrimental.
Việc tập trung vào sự hoàn hảo có thể gây hại.
he was fixating on the upcoming exam.
Anh ấy đang tập trung vào kỳ thi sắp tới.
they fixate on their goals to stay motivated.
Họ tập trung vào mục tiêu của mình để giữ cho bản thân có động lực.
fixating on trivial matters can waste time.
Việc tập trung vào những vấn đề nhỏ nhặt có thể lãng phí thời gian.
she found herself fixating on his words.
Cô ấy nhận thấy mình đang suy nghĩ về những lời của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay