fixative

[Mỹ]/'fɪksətɪv/
[Anh]/'fɪksətɪv/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. cố định màu; vĩnh viễn; không bay hơi
n. chất cố định; chất cố định màu; chất cố định hình ảnh

Cụm từ & Cách kết hợp

spray fixative

phun tạo màu

fixative solution

dung dịch tạo màu

Câu ví dụ

Methods The eyeballs of rat were fixed in the improved fixative solution mixed with paraform,glacial acetic acid and acetone.

Phương pháp: Mắt của chuột được cố định trong dung dịch cố định được cải tiến, trộn với paraform, axit axetic băng và acetone.

For many years the leading fixatives were the animal products ambergris, civet , musk and castoreum.

Trong nhiều năm, các chất cố định hàng đầu là các sản phẩm từ động vật như đường hoàng, chồn, hương và castoreum.

The artist used a fixative to set the charcoal drawing.

Nghệ sĩ đã sử dụng chất cố định để làm cố định bản vẽ than.

The fixative helped to preserve the delicate pastel colors in the painting.

Chất cố định đã giúp bảo toàn màu sắc pastel tinh tế trong tranh vẽ.

She sprayed the fixative over the pencil sketch to prevent smudging.

Cô ấy xịt chất cố định lên bản phác thảo bằng bút chì để ngăn ngừa lem nhem.

The fixative is essential for keeping the layers of mixed media artwork in place.

Chất cố định rất cần thiết để giữ các lớp nghệ thuật đa phương tiện ở đúng vị trí.

Art students often use fixative to protect their drawings from damage.

Các sinh viên mỹ thuật thường sử dụng chất cố định để bảo vệ các bản vẽ của họ khỏi bị hư hại.

The fixative spray dried quickly, allowing the artist to continue working on the piece.

Chất cố định xịt khô nhanh chóng, cho phép nghệ sĩ tiếp tục làm việc trên tác phẩm.

Applying fixative to a chalk drawing helps to prevent the colors from fading over time.

Sử dụng chất cố định cho bản vẽ bằng phấn giúp ngăn ngừa màu sắc bị phai theo thời gian.

The fixative created a protective barrier over the ink sketches, preserving them for years to come.

Chất cố định tạo ra một hàng rào bảo vệ trên các bản phác thảo bằng mực, bảo tồn chúng trong nhiều năm tới.

Using fixative is a common practice among artists working with soft pastels.

Sử dụng chất cố định là một phương pháp phổ biến trong số các nghệ sĩ làm việc với phấn mềm.

Make sure to apply the fixative in a well-ventilated area to avoid inhaling the fumes.

Hãy chắc chắn sử dụng chất cố định ở nơi thông gió tốt để tránh hít phải hơi.

Ví dụ thực tế

The indigestible parts of giant squid, in particular their beaks, accumulate in sperm whales' stomachs into the substance known as ambergris, which is used as a fixative in perfumes.

Những phần khó tiêu của mực khổng lồ, đặc biệt là mỏ của chúng, tích tụ trong dạ dày của cá voi sát thụy thành chất nhờn, được sử dụng như một chất giữ hương trong nước hoa.

Nguồn: A Brief History of Everything

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay