fizzier

[Mỹ]/ˈfɪziə/
[Anh]/ˈfɪziər/

Dịch

adj.có nhiều bọt hoặc sủi tăm hơn

Cụm từ & Cách kết hợp

fizzier drinks

đồ uống sủi bọt hơn

fizzier soda

soda sủi bọt hơn

fizzier water

nước sủi bọt hơn

fizzier cocktails

cocktail sủi bọt hơn

fizzier beverages

đồ uống sủi bọt hơn

fizzier drinks menu

thực đơn đồ uống sủi bọt hơn

fizzier champagne

champagne sủi bọt hơn

fizzier cocktails recipe

công thức cocktail sủi bọt hơn

fizzier sparkling

sủi bọt hơn

fizzier flavors

hương vị sủi bọt hơn

Câu ví dụ

my favorite soda is fizzier than the others.

nước soda yêu thích của tôi thì sủi bọt hơn những loại khác.

this drink is fizzier when chilled.

thức uống này sủi bọt hơn khi để lạnh.

he prefers fizzier drinks at parties.

anh ấy thích những loại đồ uống sủi bọt hơn khi đến các bữa tiệc.

she thinks the fizzier the drink, the better it tastes.

cô ấy nghĩ rằng đồ uống nào sủi bọt hơn thì ngon hơn.

for a fizzier experience, try adding more carbonation.

để có trải nghiệm sủi bọt hơn, hãy thử thêm nhiều khí carbonat hơn.

the fizzier the beverage, the more refreshing it feels.

càng sủi bọt thì thức uống càng cảm thấy sảng khoái hơn.

some people enjoy fizzier cocktails during happy hour.

một số người thích những loại cocktail sủi bọt hơn trong giờ hạnh phúc.

after shaking, the soda became much fizzier.

sau khi lắc, nước soda trở nên sủi bọt hơn nhiều.

we need to find a fizzier version of this drink.

chúng ta cần tìm một phiên bản sủi bọt hơn của loại đồ uống này.

at the tasting, the fizzier wines were the crowd's favorite.

tại buổi nếm thử, những loại rượu sủi bọt hơn là yêu thích của mọi người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay