fizzier drinks
đồ uống sủi bọt hơn
fizzier soda
soda sủi bọt hơn
fizzier water
nước sủi bọt hơn
fizzier cocktails
cocktail sủi bọt hơn
fizzier beverages
đồ uống sủi bọt hơn
fizzier drinks menu
thực đơn đồ uống sủi bọt hơn
fizzier champagne
champagne sủi bọt hơn
fizzier cocktails recipe
công thức cocktail sủi bọt hơn
fizzier sparkling
sủi bọt hơn
fizzier flavors
hương vị sủi bọt hơn
my favorite soda is fizzier than the others.
nước soda yêu thích của tôi thì sủi bọt hơn những loại khác.
this drink is fizzier when chilled.
thức uống này sủi bọt hơn khi để lạnh.
he prefers fizzier drinks at parties.
anh ấy thích những loại đồ uống sủi bọt hơn khi đến các bữa tiệc.
she thinks the fizzier the drink, the better it tastes.
cô ấy nghĩ rằng đồ uống nào sủi bọt hơn thì ngon hơn.
for a fizzier experience, try adding more carbonation.
để có trải nghiệm sủi bọt hơn, hãy thử thêm nhiều khí carbonat hơn.
the fizzier the beverage, the more refreshing it feels.
càng sủi bọt thì thức uống càng cảm thấy sảng khoái hơn.
some people enjoy fizzier cocktails during happy hour.
một số người thích những loại cocktail sủi bọt hơn trong giờ hạnh phúc.
after shaking, the soda became much fizzier.
sau khi lắc, nước soda trở nên sủi bọt hơn nhiều.
we need to find a fizzier version of this drink.
chúng ta cần tìm một phiên bản sủi bọt hơn của loại đồ uống này.
at the tasting, the fizzier wines were the crowd's favorite.
tại buổi nếm thử, những loại rượu sủi bọt hơn là yêu thích của mọi người.
fizzier drinks
đồ uống sủi bọt hơn
fizzier soda
soda sủi bọt hơn
fizzier water
nước sủi bọt hơn
fizzier cocktails
cocktail sủi bọt hơn
fizzier beverages
đồ uống sủi bọt hơn
fizzier drinks menu
thực đơn đồ uống sủi bọt hơn
fizzier champagne
champagne sủi bọt hơn
fizzier cocktails recipe
công thức cocktail sủi bọt hơn
fizzier sparkling
sủi bọt hơn
fizzier flavors
hương vị sủi bọt hơn
my favorite soda is fizzier than the others.
nước soda yêu thích của tôi thì sủi bọt hơn những loại khác.
this drink is fizzier when chilled.
thức uống này sủi bọt hơn khi để lạnh.
he prefers fizzier drinks at parties.
anh ấy thích những loại đồ uống sủi bọt hơn khi đến các bữa tiệc.
she thinks the fizzier the drink, the better it tastes.
cô ấy nghĩ rằng đồ uống nào sủi bọt hơn thì ngon hơn.
for a fizzier experience, try adding more carbonation.
để có trải nghiệm sủi bọt hơn, hãy thử thêm nhiều khí carbonat hơn.
the fizzier the beverage, the more refreshing it feels.
càng sủi bọt thì thức uống càng cảm thấy sảng khoái hơn.
some people enjoy fizzier cocktails during happy hour.
một số người thích những loại cocktail sủi bọt hơn trong giờ hạnh phúc.
after shaking, the soda became much fizzier.
sau khi lắc, nước soda trở nên sủi bọt hơn nhiều.
we need to find a fizzier version of this drink.
chúng ta cần tìm một phiên bản sủi bọt hơn của loại đồ uống này.
at the tasting, the fizzier wines were the crowd's favorite.
tại buổi nếm thử, những loại rượu sủi bọt hơn là yêu thích của mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay