flagellants

[Mỹ]/ˈflædʒələnt/
[Anh]/ˈflædʒələnt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người tự đánh bản thân để kỷ luật tôn giáo
adj. liên quan đến việc tự đánh bản thân

Cụm từ & Cách kết hợp

flagellant movement

phong trào flagellant

flagellant rituals

nghi lễ flagellant

flagellant practices

thực hành flagellant

flagellant tradition

truyền thống flagellant

flagellant sect

sect flagellant

flagellant group

nhóm flagellant

flagellant history

lịch sử flagellant

flagellant beliefs

niềm tin flagellant

flagellant culture

văn hóa flagellant

flagellant community

cộng đồng flagellant

Câu ví dụ

the flagellant community practiced self-discipline through penance.

cộng đồng những người tự hành khổ đã thực hành tự kỷ luật qua lối hối hận.

in medieval times, flagellants believed that their suffering could atone for sins.

vào thời trung cổ, những người tự hành khổ tin rằng sự đau khổ của họ có thể chuộc tội lỗi.

some people view flagellants as extreme religious devotees.

một số người coi những người tự hành khổ là những tín đồ tôn giáo cực đoan.

the flagellant movement gained popularity during times of plague.

phong trào tự hành khổ trở nên phổ biến trong thời kỳ dịch bệnh.

historical accounts describe flagellants marching through towns.

các ghi chép lịch sử mô tả những người tự hành khổ diễu hành qua các thị trấn.

flagellants often sought to inspire repentance in others.

những người tự hành khổ thường tìm cách truyền cảm hứng ăn năn trong những người khác.

many viewed the actions of flagellants as a form of fanaticism.

nhiều người coi hành động của những người tự hành khổ là một hình thức cuồng tín.

flagellant rituals included public displays of self-flagellation.

các nghi lễ tự hành khổ bao gồm các màn trình diễn tự hành phạt công khai.

the flagellant's whip was a symbol of their devotion.

roi của những người tự hành khổ là biểu tượng cho lòng tận tụy của họ.

some scholars study the historical significance of flagellants.

một số học giả nghiên cứu ý nghĩa lịch sử của những người tự hành khổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay