self-flagellation
tự hành hạ
religious flagellation
khiêng chịu phép
flagellation for penance
khiêng chịu phép để đền tội
The flagellation of the prisoner was a cruel and inhumane act.
Việc đánh đòn tù nhân là một hành động tàn nhẫn và vô nhân đạo.
Flagellation was used as a form of punishment in ancient times.
Đánh đòn đã được sử dụng như một hình thức trừng phạt trong thời cổ đại.
The flagellation left severe marks on the victim's back.
Việc đánh đòn để lại những vết sẹo nghiêm trọng trên lưng nạn nhân.
The practice of flagellation has been condemned by human rights organizations.
Thực hành đánh đòn đã bị lên án bởi các tổ chức nhân quyền.
The act of flagellation was considered barbaric by many societies.
Hành động đánh đòn bị coi là man rợ bởi nhiều xã hội.
The flagellation of slaves was a common occurrence in the past.
Việc đánh đòn nô lệ là một hiện tượng phổ biến trong quá khứ.
The use of flagellation as a means of discipline has been widely criticized.
Việc sử dụng đánh đòn như một biện pháp kỷ luật đã bị chỉ trích rộng rãi.
The flagellation of animals for entertainment purposes is unacceptable.
Việc đánh đòn động vật để giải trí là không thể chấp nhận được.
The act of flagellation is often associated with religious rituals.
Hành động đánh đòn thường gắn liền với các nghi lễ tôn giáo.
Flagellation can have long-lasting physical and psychological effects on the victims.
Việc đánh đòn có thể gây ra những ảnh hưởng lâu dài về thể chất và tâm lý đối với nạn nhân.
Later, we tried the flagellation method - or whipping the deceased.
Sau đó, chúng tôi đã thử phương pháp hành phạt - hay là đánh đập người đã qua đời.
Nguồn: Cheddar Scientific InterpretationFlagellation was one of these methods, but there were plenty more as well.
Hành phạt là một trong những phương pháp đó, nhưng vẫn còn rất nhiều phương pháp khác.
Nguồn: Charming historyFlagellation became a social phenomenon that would take place in public squares – but these people were considered fanatics by the Church.
Hành phạt trở thành một hiện tượng xã hội thường diễn ra ở các quảng trường công cộng - nhưng những người này bị coi là những kẻ cuồng tín bởi Giáo hội.
Nguồn: Charming historyself-flagellation
tự hành hạ
religious flagellation
khiêng chịu phép
flagellation for penance
khiêng chịu phép để đền tội
The flagellation of the prisoner was a cruel and inhumane act.
Việc đánh đòn tù nhân là một hành động tàn nhẫn và vô nhân đạo.
Flagellation was used as a form of punishment in ancient times.
Đánh đòn đã được sử dụng như một hình thức trừng phạt trong thời cổ đại.
The flagellation left severe marks on the victim's back.
Việc đánh đòn để lại những vết sẹo nghiêm trọng trên lưng nạn nhân.
The practice of flagellation has been condemned by human rights organizations.
Thực hành đánh đòn đã bị lên án bởi các tổ chức nhân quyền.
The act of flagellation was considered barbaric by many societies.
Hành động đánh đòn bị coi là man rợ bởi nhiều xã hội.
The flagellation of slaves was a common occurrence in the past.
Việc đánh đòn nô lệ là một hiện tượng phổ biến trong quá khứ.
The use of flagellation as a means of discipline has been widely criticized.
Việc sử dụng đánh đòn như một biện pháp kỷ luật đã bị chỉ trích rộng rãi.
The flagellation of animals for entertainment purposes is unacceptable.
Việc đánh đòn động vật để giải trí là không thể chấp nhận được.
The act of flagellation is often associated with religious rituals.
Hành động đánh đòn thường gắn liền với các nghi lễ tôn giáo.
Flagellation can have long-lasting physical and psychological effects on the victims.
Việc đánh đòn có thể gây ra những ảnh hưởng lâu dài về thể chất và tâm lý đối với nạn nhân.
Later, we tried the flagellation method - or whipping the deceased.
Sau đó, chúng tôi đã thử phương pháp hành phạt - hay là đánh đập người đã qua đời.
Nguồn: Cheddar Scientific InterpretationFlagellation was one of these methods, but there were plenty more as well.
Hành phạt là một trong những phương pháp đó, nhưng vẫn còn rất nhiều phương pháp khác.
Nguồn: Charming historyFlagellation became a social phenomenon that would take place in public squares – but these people were considered fanatics by the Church.
Hành phạt trở thành một hiện tượng xã hội thường diễn ra ở các quảng trường công cộng - nhưng những người này bị coi là những kẻ cuồng tín bởi Giáo hội.
Nguồn: Charming historyKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay