flagsticks

[Mỹ]/ˈflæɡ.stɪk/
[Anh]/ˈflæɡ.stɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (trong golf) một cột có cờ chỉ vị trí của lỗ.

Cụm từ & Cách kết hợp

remove flagstick

loại bỏ cờ

place flagstick

đặt cờ

adjust flagstick

điều chỉnh cờ

mark flagstick

đánh dấu cờ

align flagstick

căn chỉnh cờ

flagstick position

vị trí cờ

flagstick height

chiều cao cờ

flagstick rule

quy tắc cờ

flagstick holder

người giữ cờ

flagstick color

màu cờ

Câu ví dụ

the flagstick marks the hole on the green.

cờ đánh dấu lỗ trên sân cỏ.

make sure to replace the flagstick after putting.

hãy chắc chắn thay cờ đánh dấu sau khi đưa bóng vào lỗ.

the wind blew the flagstick, making it hard to aim.

gió thổi cờ đánh dấu, khiến việc ngắm bắn trở nên khó khăn.

he adjusted the flagstick to improve visibility.

anh ấy điều chỉnh cờ đánh dấu để cải thiện tầm nhìn.

she noticed the flagstick was leaning to one side.

cô ấy nhận thấy cờ đánh dấu đang nghiêng về một bên.

the flagstick is often used as a reference point.

cờ đánh dấu thường được sử dụng như một điểm tham chiếu.

during the tournament, the flagstick was brightly colored.

trong suốt giải đấu, cờ đánh dấu có màu sáng.

players should always check the flagstick's position.

người chơi nên luôn kiểm tra vị trí của cờ đánh dấu.

he pointed to the flagstick to indicate the hole's location.

anh ấy chỉ vào cờ đánh dấu để chỉ vị trí của lỗ.

the flagstick fell over after a strong gust of wind.

cờ đánh dấu ngã xuống sau một cơn gió mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay