remove flagstick
loại bỏ cờ
place flagstick
đặt cờ
adjust flagstick
điều chỉnh cờ
mark flagstick
đánh dấu cờ
align flagstick
căn chỉnh cờ
flagstick position
vị trí cờ
flagstick height
chiều cao cờ
flagstick rule
quy tắc cờ
flagstick holder
người giữ cờ
flagstick color
màu cờ
the flagstick marks the hole on the green.
cờ đánh dấu lỗ trên sân cỏ.
make sure to replace the flagstick after putting.
hãy chắc chắn thay cờ đánh dấu sau khi đưa bóng vào lỗ.
the wind blew the flagstick, making it hard to aim.
gió thổi cờ đánh dấu, khiến việc ngắm bắn trở nên khó khăn.
he adjusted the flagstick to improve visibility.
anh ấy điều chỉnh cờ đánh dấu để cải thiện tầm nhìn.
she noticed the flagstick was leaning to one side.
cô ấy nhận thấy cờ đánh dấu đang nghiêng về một bên.
the flagstick is often used as a reference point.
cờ đánh dấu thường được sử dụng như một điểm tham chiếu.
during the tournament, the flagstick was brightly colored.
trong suốt giải đấu, cờ đánh dấu có màu sáng.
players should always check the flagstick's position.
người chơi nên luôn kiểm tra vị trí của cờ đánh dấu.
he pointed to the flagstick to indicate the hole's location.
anh ấy chỉ vào cờ đánh dấu để chỉ vị trí của lỗ.
the flagstick fell over after a strong gust of wind.
cờ đánh dấu ngã xuống sau một cơn gió mạnh.
remove flagstick
loại bỏ cờ
place flagstick
đặt cờ
adjust flagstick
điều chỉnh cờ
mark flagstick
đánh dấu cờ
align flagstick
căn chỉnh cờ
flagstick position
vị trí cờ
flagstick height
chiều cao cờ
flagstick rule
quy tắc cờ
flagstick holder
người giữ cờ
flagstick color
màu cờ
the flagstick marks the hole on the green.
cờ đánh dấu lỗ trên sân cỏ.
make sure to replace the flagstick after putting.
hãy chắc chắn thay cờ đánh dấu sau khi đưa bóng vào lỗ.
the wind blew the flagstick, making it hard to aim.
gió thổi cờ đánh dấu, khiến việc ngắm bắn trở nên khó khăn.
he adjusted the flagstick to improve visibility.
anh ấy điều chỉnh cờ đánh dấu để cải thiện tầm nhìn.
she noticed the flagstick was leaning to one side.
cô ấy nhận thấy cờ đánh dấu đang nghiêng về một bên.
the flagstick is often used as a reference point.
cờ đánh dấu thường được sử dụng như một điểm tham chiếu.
during the tournament, the flagstick was brightly colored.
trong suốt giải đấu, cờ đánh dấu có màu sáng.
players should always check the flagstick's position.
người chơi nên luôn kiểm tra vị trí của cờ đánh dấu.
he pointed to the flagstick to indicate the hole's location.
anh ấy chỉ vào cờ đánh dấu để chỉ vị trí của lỗ.
the flagstick fell over after a strong gust of wind.
cờ đánh dấu ngã xuống sau một cơn gió mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay