flamboyances

[Mỹ]/flæmˈbɔɪənsɪz/
[Anh]/flæmˈbɔɪənsɪz/

Dịch

n. chất lượng của việc phung phí hoặc phô trương

Cụm từ & Cách kết hợp

flamboyances of style

sự khoa trương phong cách

flamboyances in fashion

sự khoa trương trong thời trang

flamboyances of color

sự khoa trương màu sắc

flamboyances of design

sự khoa trương trong thiết kế

flamboyances of art

sự khoa trương trong nghệ thuật

flamboyances in performance

sự khoa trương trong biểu diễn

flamboyances of personality

sự khoa trương về tính cách

flamboyances in decor

sự khoa trương trong trang trí

flamboyances of expression

sự khoa trương về biểu cảm

flamboyances on stage

sự khoa trương trên sân khấu

Câu ví dụ

his flamboyances made him the center of attention at the party.

Những sự khoa trương của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của sự chú ý tại buổi tiệc.

she expressed her flamboyances through her vibrant clothing choices.

Cô ấy thể hiện sự khoa trương của mình thông qua những lựa chọn quần áo rực rỡ.

the artist's flamboyances were evident in every piece of his work.

Sự khoa trương của nghệ sĩ thể hiện rõ ràng trong mỗi tác phẩm của anh ấy.

flamboyances can often be misunderstood as mere showmanship.

Sự khoa trương thường có thể bị hiểu lầm là sự phô diễn đơn thuần.

his flamboyances in speech captivated the audience.

Sự khoa trương trong lời nói của anh ấy đã thu hút khán giả.

flamboyances in fashion can sometimes overshadow the actual design.

Sự khoa trương trong thời trang đôi khi có thể làm lu mờ thiết kế thực tế.

her flamboyances in personality made her a memorable character.

Sự khoa trương trong tính cách của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhân vật đáng nhớ.

flamboyances are often celebrated in modern art.

Sự khoa trương thường được tôn vinh trong nghệ thuật hiện đại.

he toned down his flamboyances for the formal event.

Anh ấy đã giảm bớt sự khoa trương của mình cho buổi sự kiện trang trọng.

the flamboyances of the performance left the audience in awe.

Sự khoa trương của màn trình diễn khiến khán giả kinh ngạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay