flamboyances of style
sự khoa trương phong cách
flamboyances in fashion
sự khoa trương trong thời trang
flamboyances of color
sự khoa trương màu sắc
flamboyances of design
sự khoa trương trong thiết kế
flamboyances of art
sự khoa trương trong nghệ thuật
flamboyances in performance
sự khoa trương trong biểu diễn
flamboyances of personality
sự khoa trương về tính cách
flamboyances in decor
sự khoa trương trong trang trí
flamboyances of expression
sự khoa trương về biểu cảm
flamboyances on stage
sự khoa trương trên sân khấu
his flamboyances made him the center of attention at the party.
Những sự khoa trương của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của sự chú ý tại buổi tiệc.
she expressed her flamboyances through her vibrant clothing choices.
Cô ấy thể hiện sự khoa trương của mình thông qua những lựa chọn quần áo rực rỡ.
the artist's flamboyances were evident in every piece of his work.
Sự khoa trương của nghệ sĩ thể hiện rõ ràng trong mỗi tác phẩm của anh ấy.
flamboyances can often be misunderstood as mere showmanship.
Sự khoa trương thường có thể bị hiểu lầm là sự phô diễn đơn thuần.
his flamboyances in speech captivated the audience.
Sự khoa trương trong lời nói của anh ấy đã thu hút khán giả.
flamboyances in fashion can sometimes overshadow the actual design.
Sự khoa trương trong thời trang đôi khi có thể làm lu mờ thiết kế thực tế.
her flamboyances in personality made her a memorable character.
Sự khoa trương trong tính cách của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhân vật đáng nhớ.
flamboyances are often celebrated in modern art.
Sự khoa trương thường được tôn vinh trong nghệ thuật hiện đại.
he toned down his flamboyances for the formal event.
Anh ấy đã giảm bớt sự khoa trương của mình cho buổi sự kiện trang trọng.
the flamboyances of the performance left the audience in awe.
Sự khoa trương của màn trình diễn khiến khán giả kinh ngạc.
flamboyances of style
sự khoa trương phong cách
flamboyances in fashion
sự khoa trương trong thời trang
flamboyances of color
sự khoa trương màu sắc
flamboyances of design
sự khoa trương trong thiết kế
flamboyances of art
sự khoa trương trong nghệ thuật
flamboyances in performance
sự khoa trương trong biểu diễn
flamboyances of personality
sự khoa trương về tính cách
flamboyances in decor
sự khoa trương trong trang trí
flamboyances of expression
sự khoa trương về biểu cảm
flamboyances on stage
sự khoa trương trên sân khấu
his flamboyances made him the center of attention at the party.
Những sự khoa trương của anh ấy khiến anh ấy trở thành tâm điểm của sự chú ý tại buổi tiệc.
she expressed her flamboyances through her vibrant clothing choices.
Cô ấy thể hiện sự khoa trương của mình thông qua những lựa chọn quần áo rực rỡ.
the artist's flamboyances were evident in every piece of his work.
Sự khoa trương của nghệ sĩ thể hiện rõ ràng trong mỗi tác phẩm của anh ấy.
flamboyances can often be misunderstood as mere showmanship.
Sự khoa trương thường có thể bị hiểu lầm là sự phô diễn đơn thuần.
his flamboyances in speech captivated the audience.
Sự khoa trương trong lời nói của anh ấy đã thu hút khán giả.
flamboyances in fashion can sometimes overshadow the actual design.
Sự khoa trương trong thời trang đôi khi có thể làm lu mờ thiết kế thực tế.
her flamboyances in personality made her a memorable character.
Sự khoa trương trong tính cách của cô ấy khiến cô ấy trở thành một nhân vật đáng nhớ.
flamboyances are often celebrated in modern art.
Sự khoa trương thường được tôn vinh trong nghệ thuật hiện đại.
he toned down his flamboyances for the formal event.
Anh ấy đã giảm bớt sự khoa trương của mình cho buổi sự kiện trang trọng.
the flamboyances of the performance left the audience in awe.
Sự khoa trương của màn trình diễn khiến khán giả kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay