flamme

[Mỹ]/flæm/
[Anh]/flæm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.vải len in
Word Forms
số nhiềuflammes

Cụm từ & Cách kết hợp

flamme rouge

flamme rouge

flamme vive

flamme vive

flamme éternelle

flamme éternelle

flamme bleue

flamme bleue

flamme d'amour

flamme d'amour

flamme de l'espoir

flamme de l'espoir

flamme sacrée

flamme sacrée

Câu ví dụ

the flamme of the candle flickered in the dark.

ngọn lửa của ngọn nến lay lay trong bóng tối.

she felt a flamme of passion for her art.

cô cảm thấy một ngọn lửa đam mê với nghệ thuật của mình.

the campfire produced a warm flamme that kept us cozy.

đống lửa trại tạo ra một ngọn lửa ấm áp khiến chúng tôi cảm thấy ấm áp.

he watched the flamme dance in the fireplace.

anh nhìn ngọn lửa nhảy múa trong lò sưởi.

the flamme of hope burned brightly in her heart.

ngọn lửa hy vọng cháy rực trong trái tim cô.

they used a flamme to light the fireworks.

họ sử dụng ngọn lửa để thắp pháo hoa.

the chef carefully controlled the flamme while cooking.

đầu bếp cẩn thận kiểm soát ngọn lửa trong khi nấu ăn.

a flamme of anger rose within him.

một ngọn lửa giận dữ trỗi dậy trong anh.

she blew out the flamme and made a wish.

cô thổi tắt ngọn lửa và ước một điều.

the flamme of the torch illuminated the path.

ngọn lửa của ngọn đuốc chiếu sáng con đường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay