he's certainly pulled a flanker on the army.
anh ta chắc chắn đã chơi một trò lừa trên quân đội.
He is a key flanker in the rugby team.
Anh ấy là một tiền vệ cánh chủ chốt trong đội rugby.
The company launched a new marketing campaign with a social media flanker.
Công ty đã ra mắt một chiến dịch quảng bá mới với một người hỗ trợ mạng xã hội.
The political party appointed a new flanker to handle public relations.
Đảng chính trị đã bổ nhiệm một người hỗ trợ mới để xử lý quan hệ công chúng.
The team's success was largely due to the strong performance of their flanker.
Thành công của đội chủ yếu là nhờ màn trình diễn mạnh mẽ của tiền vệ cánh.
She always plays as a flanker in the soccer matches.
Cô ấy luôn chơi ở vị trí tiền vệ cánh trong các trận bóng đá.
The company decided to hire a digital marketing specialist as a flanker to boost online presence.
Công ty quyết định thuê một chuyên gia marketing kỹ thuật số với vai trò là người hỗ trợ để tăng cường sự hiện diện trực tuyến.
The navy used flankers to protect the main fleet during the battle.
Hạm đội hải quân đã sử dụng các đội hỗ trợ để bảo vệ hạm đội chính trong trận chiến.
The team's coach praised the flanker for his excellent defensive skills.
Huấn luyện viên của đội đã ca ngợi tiền vệ cánh vì những kỹ năng phòng thủ tuyệt vời của anh ấy.
He motioned flankers down to open segments along the side and keep the worm on a straight course as it rolled.
Anh ta ra hiệu cho những người hỗ trợ xuống các phân đoạn mở dọc theo bên và giữ cho con giun di theo đường thẳng khi nó lăn đi.
Nguồn: "Dune" audiobookhe's certainly pulled a flanker on the army.
anh ta chắc chắn đã chơi một trò lừa trên quân đội.
He is a key flanker in the rugby team.
Anh ấy là một tiền vệ cánh chủ chốt trong đội rugby.
The company launched a new marketing campaign with a social media flanker.
Công ty đã ra mắt một chiến dịch quảng bá mới với một người hỗ trợ mạng xã hội.
The political party appointed a new flanker to handle public relations.
Đảng chính trị đã bổ nhiệm một người hỗ trợ mới để xử lý quan hệ công chúng.
The team's success was largely due to the strong performance of their flanker.
Thành công của đội chủ yếu là nhờ màn trình diễn mạnh mẽ của tiền vệ cánh.
She always plays as a flanker in the soccer matches.
Cô ấy luôn chơi ở vị trí tiền vệ cánh trong các trận bóng đá.
The company decided to hire a digital marketing specialist as a flanker to boost online presence.
Công ty quyết định thuê một chuyên gia marketing kỹ thuật số với vai trò là người hỗ trợ để tăng cường sự hiện diện trực tuyến.
The navy used flankers to protect the main fleet during the battle.
Hạm đội hải quân đã sử dụng các đội hỗ trợ để bảo vệ hạm đội chính trong trận chiến.
The team's coach praised the flanker for his excellent defensive skills.
Huấn luyện viên của đội đã ca ngợi tiền vệ cánh vì những kỹ năng phòng thủ tuyệt vời của anh ấy.
He motioned flankers down to open segments along the side and keep the worm on a straight course as it rolled.
Anh ta ra hiệu cho những người hỗ trợ xuống các phân đoạn mở dọc theo bên và giữ cho con giun di theo đường thẳng khi nó lăn đi.
Nguồn: "Dune" audiobookKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay