delicious flans
các loại flan ngon
chocolate flans
các loại flan sô cô la
caramel flans
các loại flan caramel
vanilla flans
các loại flan vani
flans recipe
công thức làm flan
flans dessert
flan - một món tráng miệng
flans toppings
các loại topping cho flan
flans variations
các biến thể của flan
flans presentation
cách trình bày flan
flans flavor
vị của flan
flans are a popular dessert in many cultures.
Các món flan là một món tráng miệng phổ biến ở nhiều nền văn hóa.
i love making flans for special occasions.
Tôi thích làm flan cho những dịp đặc biệt.
flans can be flavored with caramel or chocolate.
Flan có thể được làm với hương vị caramel hoặc sô cô la.
she served delicious flans at the party.
Cô ấy đã phục vụ những món flan ngon tuyệt tại bữa tiệc.
flans are often topped with fresh fruit.
Flan thường được phủ lên trên bằng trái cây tươi.
he learned how to make flans from his grandmother.
Anh ấy đã học cách làm flan từ bà của mình.
flans are easy to make with simple ingredients.
Flan rất dễ làm với các nguyên liệu đơn giản.
she prefers her flans chilled in the refrigerator.
Cô ấy thích để flan trong tủ lạnh.
flans can be served as a light dessert after dinner.
Flan có thể được dùng như một món tráng miệng nhẹ sau bữa tối.
many people enjoy flans during festive celebrations.
Nhiều người thích ăn flan trong các lễ hội.
delicious flans
các loại flan ngon
chocolate flans
các loại flan sô cô la
caramel flans
các loại flan caramel
vanilla flans
các loại flan vani
flans recipe
công thức làm flan
flans dessert
flan - một món tráng miệng
flans toppings
các loại topping cho flan
flans variations
các biến thể của flan
flans presentation
cách trình bày flan
flans flavor
vị của flan
flans are a popular dessert in many cultures.
Các món flan là một món tráng miệng phổ biến ở nhiều nền văn hóa.
i love making flans for special occasions.
Tôi thích làm flan cho những dịp đặc biệt.
flans can be flavored with caramel or chocolate.
Flan có thể được làm với hương vị caramel hoặc sô cô la.
she served delicious flans at the party.
Cô ấy đã phục vụ những món flan ngon tuyệt tại bữa tiệc.
flans are often topped with fresh fruit.
Flan thường được phủ lên trên bằng trái cây tươi.
he learned how to make flans from his grandmother.
Anh ấy đã học cách làm flan từ bà của mình.
flans are easy to make with simple ingredients.
Flan rất dễ làm với các nguyên liệu đơn giản.
she prefers her flans chilled in the refrigerator.
Cô ấy thích để flan trong tủ lạnh.
flans can be served as a light dessert after dinner.
Flan có thể được dùng như một món tráng miệng nhẹ sau bữa tối.
many people enjoy flans during festive celebrations.
Nhiều người thích ăn flan trong các lễ hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay