flans

[Mỹ]/flænz/
[Anh]/flænz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.bánh ngọt hoặc bánh mặn có nhân; đĩa kim loại dùng để đúc tiền.

Cụm từ & Cách kết hợp

delicious flans

các loại flan ngon

chocolate flans

các loại flan sô cô la

caramel flans

các loại flan caramel

vanilla flans

các loại flan vani

flans recipe

công thức làm flan

flans dessert

flan - một món tráng miệng

flans toppings

các loại topping cho flan

flans variations

các biến thể của flan

flans presentation

cách trình bày flan

flans flavor

vị của flan

Câu ví dụ

flans are a popular dessert in many cultures.

Các món flan là một món tráng miệng phổ biến ở nhiều nền văn hóa.

i love making flans for special occasions.

Tôi thích làm flan cho những dịp đặc biệt.

flans can be flavored with caramel or chocolate.

Flan có thể được làm với hương vị caramel hoặc sô cô la.

she served delicious flans at the party.

Cô ấy đã phục vụ những món flan ngon tuyệt tại bữa tiệc.

flans are often topped with fresh fruit.

Flan thường được phủ lên trên bằng trái cây tươi.

he learned how to make flans from his grandmother.

Anh ấy đã học cách làm flan từ bà của mình.

flans are easy to make with simple ingredients.

Flan rất dễ làm với các nguyên liệu đơn giản.

she prefers her flans chilled in the refrigerator.

Cô ấy thích để flan trong tủ lạnh.

flans can be served as a light dessert after dinner.

Flan có thể được dùng như một món tráng miệng nhẹ sau bữa tối.

many people enjoy flans during festive celebrations.

Nhiều người thích ăn flan trong các lễ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay