flatfish

[Mỹ]/ˈflæt.fɪʃ/
[Anh]/ˈflæt.fɪʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cá có thân phẳng, thường sống ở đáy biển

Cụm từ & Cách kết hợp

flatfish species

loài cá đĩa

flatfish habitat

môi trường sống của cá đĩa

flatfish fishing

đánh bắt cá đĩa

flatfish market

thị trường cá đĩa

flatfish population

dân số cá đĩa

flatfish diet

thực đơn của cá đĩa

flatfish farming

nuôi trồng cá đĩa

flatfish catch

mùa đánh bắt cá đĩa

flatfish species diversity

đa dạng loài cá đĩa

flatfish anatomy

giải phẫu cá đĩa

Câu ví dụ

flatfish are commonly found in shallow waters.

cá bống thường được tìm thấy ở vùng nước nông.

many chefs prefer flatfish for its delicate flavor.

nhiều đầu bếp thích cá bống vì hương vị tinh tế của nó.

flatfish can be identified by their unique body shape.

cá bống có thể được nhận biết bằng hình dạng cơ thể độc đáo của chúng.

some species of flatfish can change color to blend in.

một số loài cá bống có thể thay đổi màu sắc để hòa mình vào môi trường xung quanh.

flatfish are often used in sushi and sashimi dishes.

cá bống thường được sử dụng trong các món sushi và sashimi.

fishing for flatfish requires specific techniques.

đánh bắt cá bống đòi hỏi các kỹ thuật cụ thể.

flatfish are an important part of the marine ecosystem.

cá bống là một phần quan trọng của hệ sinh thái biển.

in some cultures, flatfish are considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, cá bống được coi là một món ăn đặc sản.

flatfish are often found buried in the sand on the ocean floor.

cá bống thường được tìm thấy chôn dưới cát trên đáy đại dương.

understanding the habitat of flatfish is crucial for conservation.

hiểu về môi trường sống của cá bống là rất quan trọng cho việc bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay