flatmate

[Mỹ]/'flæt,meɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người chia sẻ căn hộ với người khác
adj. bạn cùng phòng

Câu ví dụ

my flatmate moved out a month ago.

Bạn ở cùng của tôi chuyển đi được một tháng rồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay