The flatness of the terrain made it easy to build a road.
Độ bằng phẳng của địa hình khiến việc xây dựng đường xá trở nên dễ dàng.
She was surprised by the flatness of the pancake.
Cô ấy ngạc nhiên trước độ bằng phẳng của bánh pancake.
The flatness of his tone suggested he was not interested.
Giọng điệu đều đều của anh ấy cho thấy anh ấy không quan tâm.
The flatness of the painting gave it a modern feel.
Độ bằng phẳng của bức tranh mang lại cảm giác hiện đại.
The flatness of the screen made it easier to clean.
Độ bằng phẳng của màn hình khiến việc lau chùi trở nên dễ dàng hơn.
She disliked the flatness of the soda.
Cô ấy không thích độ bằng phẳng của nước soda.
The flatness of the paper made it ideal for origami.
Độ bằng phẳng của giấy khiến nó trở nên lý tưởng cho nghệ thuật gấp giấy.
The flatness of the landscape stretched out before us.
Độ bằng phẳng của cảnh quan trải dài trước mắt chúng tôi.
The flatness of the mattress made it uncomfortable to sleep on.
Độ bằng phẳng của nệm khiến việc ngủ trở nên khó chịu.
The flatness of the photograph made it look two-dimensional.
Độ bằng phẳng của bức ảnh khiến nó trông hai chiều.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay