flatpack

[Mỹ]/flætpæk/
[Anh]/flætpæk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đồ nội thất bảng phẳng được thiết kế để người mua tự lắp ráp; phương pháp đóng gói phẳng cho linh kiện hoặc sản phẩm điện tử; kỹ thuật niêm phong hoặc đóng gói phẳng; linh kiện phẳng dùng trong thiết bị điện tử; mô-đun hoặc đơn vị lắp ráp phẳng; định dạng đóng gói phẳng
Các dạng của từ
số nhiềuflatpacks

Câu ví dụ

the flatpack furniture arrived in three heavy boxes, requiring a full afternoon to assemble.

Bộ nội thất dạng thùng phẳng đã đến trong ba thùng lớn, cần cả buổi chiều để lắp ráp.

many young professionals choose flatpack wardrobes because they are affordable and easy to transport.

Nhiều chuyên gia trẻ chọn tủ quần áo dạng thùng phẳng vì chúng có giá cả phải chăng và dễ vận chuyển.

the flatpack kitchen system allows homeowners to customize their layout without professional help.

Hệ thống bếp dạng thùng phẳng cho phép các chủ nhà tùy chỉnh bố trí không cần sự giúp đỡ của chuyên gia.

poor flatpack instructions can turn a simple assembly project into a frustrating nightmare.

Hướng dẫn lắp ráp kém có thể biến một dự án lắp ráp đơn giản thành một nỗi ám ảnh khó chịu.

modern flatpack design emphasizes both aesthetic appeal and functional efficiency.

Thiết kế dạng thùng phẳng hiện đại nhấn mạnh cả tính thẩm mỹ và hiệu quả sử dụng.

retailers love flatpack products because they reduce storage costs and shipping expenses.

Các nhà bán lẻ yêu thích sản phẩm dạng thùng phẳng vì chúng giúp giảm chi phí lưu trữ và vận chuyển.

the ikea-style flatpack bookcase took me about three hours to put together.

Tủ sách dạng thùng phẳng theo phong cách IKEA đã mất tôi khoảng ba giờ để lắp ráp.

students living in dormitories often purchase flatpack furniture due to its portability.

Người học sinh sống trong ký túc xá thường mua nội thất dạng thùng phẳng do tính di động của nó.

compact urban apartments benefit significantly from modular flatpack storage solutions.

Các căn hộ đô thị nhỏ gọn có thể hưởng lợi đáng kể từ các giải pháp lưu trữ dạng thùng phẳng mô đun.

some flatpack cabinets feature innovative mechanisms that simplify assembly for novice diy enthusiasts.

Một số tủ dạng thùng phẳng có cơ chế đổi mới giúp đơn giản hóa việc lắp ráp cho những người mới bắt đầu yêu thích tự tay làm.

customers should carefully inspect flatpack components before purchase to ensure nothing is missing.

Khách hàng nên kiểm tra cẩn thận các bộ phận dạng thùng phẳng trước khi mua để đảm bảo không thiếu thứ gì.

the flatpack industry's growth reflects changing consumer preferences for affordable, self-assembly home solutions.

Sự phát triển của ngành công nghiệp dạng thùng phẳng phản ánh sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng đối với các giải pháp nhà ở tự lắp ráp giá cả phải chăng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay