flatteringly honest
thật lòng trung thực
flatteringly beautiful
đẹp một cách nịnh nọt
flatteringly kind
tốt bụng một cách nịnh nọt
flatteringly smart
thông minh một cách nịnh nọt
flatteringly talented
giỏi giang một cách nịnh nọt
flatteringly witty
hài hước một cách nịnh nọt
flatteringly charming
quyến rũ một cách nịnh nọt
flatteringly fit
vóc dáng đẹp một cách nịnh nọt
flatteringly rich
giàu có một cách nịnh nọt
flatteringly stylish
thanh lịch một cách nịnh nọt
she spoke flatteringly about his achievements.
Cô ấy đã nói một cách nịnh hót về những thành tựu của anh ấy.
the review was written in a flatteringly positive tone.
Bài đánh giá được viết bằng giọng điệu tích cực một cách nịnh hót.
he always dresses in a flatteringly stylish manner.
Anh ấy luôn ăn mặc một cách thời trang và nịnh hót.
her comments were flatteringly directed at the team.
Những nhận xét của cô ấy được đưa ra một cách nịnh hót hướng đến đội ngũ.
they flatteringly referred to him as a genius.
Họ trìu mến gọi anh ấy là một thiên tài.
she was flatteringly complimented on her performance.
Cô ấy được khen ngợi một cách nịnh hót về màn trình diễn của mình.
his artwork was flatteringly praised by critics.
Tác phẩm nghệ thuật của anh ấy đã được giới phê bình khen ngợi một cách nịnh hót.
she was flatteringly acknowledged for her contributions.
Cô ấy được công nhận một cách nịnh hót về những đóng góp của mình.
he received a flatteringly generous offer from the company.
Anh ấy đã nhận được một lời đề nghị hào phóng một cách nịnh hót từ công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay