flatulent symptoms
triệu chứng đầy hơi
flatulent behavior
hành vi đầy hơi
flatulent condition
tình trạng đầy hơi
flatulent episodes
tình trạng đầy hơi tái phát
flatulent diet
chế độ ăn uống gây đầy hơi
flatulent reactions
phản ứng đầy hơi
flatulent discomfort
sự khó chịu do đầy hơi
flatulent gases
khí đầy hơi
flatulent issues
các vấn đề về đầy hơi
flatulent feelings
cảm giác đầy hơi
after eating beans, i felt quite flatulent.
Sau khi ăn đậu, tôi cảm thấy đầy hơi khá nhiều.
the flatulent dog kept everyone awake at night.
Con chó đầy hơi đã khiến mọi người không thể ngủ ngon vào ban đêm.
flatulent symptoms can be uncomfortable during a long flight.
Các triệu chứng đầy hơi có thể gây khó chịu trong một chuyến bay dài.
his flatulent condition was embarrassing at social gatherings.
Tình trạng đầy hơi của anh ấy thật đáng xấu hổ khi tham gia các buổi tụ họp xã hội.
eating too quickly can lead to flatulent issues.
Ăn quá nhanh có thể dẫn đến các vấn đề về đầy hơi.
she took medication to help with her flatulent discomfort.
Cô ấy dùng thuốc để giảm bớt sự khó chịu do đầy hơi.
flatulent episodes can be triggered by certain foods.
Các đợt đầy hơi có thể bị kích hoạt bởi một số loại thực phẩm nhất định.
he laughed off his flatulent moments during dinner.
Anh ấy cười cho qua những khoảnh khắc đầy hơi của mình trong bữa tối.
flatulent feelings can sometimes indicate digestive issues.
Cảm giác đầy hơi đôi khi có thể cho thấy các vấn đề về tiêu hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay