flatwound

[Mỹ]/ˈflætwaʊnd/
[Anh]/ˈflætwaʊnd/

Dịch

n. dây đàn quấn phẳng; những dây đàn có cách quấn phẳng, kiểu dải ruy băng tạo ra âm thanh ấm áp, mờ
adj. mô tả những dây đàn có cách quấn phẳng, kiểu dải ruy băng
Các dạng của từ
số nhiềuflatwounds

Cụm từ & Cách kết hợp

flatwound strings

dây đàn flatwound

flatwound guitar strings

dây đàn guitar flatwound

flatwound bass strings

dây đàn bass flatwound

jazz flatwounds

flatwound jazz

chromes flatwound

flatwound chromes

stainless flatwounds

flatwound inox

nickel flatwounds

flatwound nickel

heavy flatwounds

flatwound nặng

custom flatwounds

flatwound tùy chỉnh

flatwound tone

âm thanh flatwound

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay