flaxed

[Mỹ]/flæks/
[Anh]/flæks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lanh, một loại cây sợi được sử dụng để làm vải.

Cụm từ & Cách kết hợp

flaxseed oil

dầu hạt lanh

flax fibers

sợi lanh

flax plant

cây lanh

flax fiber

sợi lanh

flax yarn

sợi chỉ lanh

flax oil

dầu lanh

Câu ví dụ

flax brake (=flax breaker)

máy nghiền lanh (=người nghiền lanh)

By these we obtained many dihaploid flax seeds.The significance of flax apomixis and its value to flax breeding were discussed.

Bằng những điều này, chúng tôi đã thu được nhiều hạt lanh đơn bội. Tầm quan trọng của apomixis ở lanh và giá trị của nó đối với công tác chọn giống lanh đã được thảo luận.

a spinner of flax; a spinner of tall tales.

người kéo sợi lanh; người kể chuyện dài.

Flax is used for making linen.

Lanh được sử dụng để làm vải lanh.

flax,it‘s a special cloth made by hemp,flax,ramee,jute,abaca,sisal and all kinds of bast plants.

len, đó là một loại vải đặc biệt được làm từ hemp, len, ramee, jute, abaca, sisal và tất cả các loại cây sợi.

To study the pretreatment process of desizing, kiering and bleaching on flax/cotton fabric by using Overflow dyeing machine.

Để nghiên cứu quy trình xử lý trước của quá trình tẩy, kiering và tẩy trắng trên vải lanh/cotton bằng cách sử dụng máy nhuộm Overflow.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay