fleapits

[US]/ˈfliːpɪt/
[UK]/ˈfliːpɪt/
Frequency: Very High

Translation

n. một nơi bẩn thỉu, xuống cấp, thường được lui tới bởi mọi người; tiếng lóng cho một cơ sở bẩn thỉu được cho là có bọ chét hoặc các loài gây hại khác.

Phrases & Collocations

cheap fleapit

fleapit giá rẻ

run-down fleapit

fleapit xuống cấp

seedy fleapit

fleapit nhếch nhác

local fleapit

fleapit địa phương

dingy fleapit

fleapit tăm tối

famous fleapit

fleapit nổi tiếng

old fleapit

fleapit cũ

shabby fleapit

fleapit cũ kỹ

small fleapit

fleapit nhỏ

quiet fleapit

fleapit yên tĩnh

Example Sentences

this hotel is a real fleapit, with dirty rooms and broken furniture.

khách sạn này thực sự là một nơi tồi tột, với những phòng bẩn và đồ đạc hỏng hóc.

after staying in that fleapit, i will never book a cheap motel again.

sau khi ở lại nơi tồi tột đó, tôi sẽ không bao giờ đặt một nhà nghỉ giá rẻ nữa.

he joked that his apartment was a fleapit, but it was actually quite cozy.

anh ấy đùa rằng căn hộ của anh ấy là một nơi tồi tột, nhưng thực ra thì khá ấm cúng.

many students live in a fleapit near the university to save money.

nhiều sinh viên sống trong một nơi tồi tột gần trường đại học để tiết kiệm tiền.

despite being a fleapit, it had a certain charm that attracted backpackers.

mặc dù là một nơi tồi tột, nhưng nó có một nét quyến rũ thu hút những người đi phượt.

we quickly left that fleapit after seeing the state of the bathroom.

chúng tôi nhanh chóng rời khỏi nơi tồi tột đó sau khi nhìn thấy tình trạng của phòng tắm.

living in a fleapit may be tough, but it builds character.

sống trong một nơi tồi tột có thể khó khăn, nhưng nó rèn luyện tính cách.

she called the old cinema a fleapit, but it was beloved by locals.

cô ấy gọi rạp chiếu phim cũ là một nơi tồi tột, nhưng nó được người dân địa phương yêu thích.

we found ourselves in a fleapit during our road trip, and it was an adventure.

chúng tôi vô tình lạc vào một nơi tồi tột trong chuyến đi đường của mình, và đó là một cuộc phiêu lưu.

even in a fleapit, you can meet interesting people from all over the world.

ngay cả trong một nơi tồi tột, bạn cũng có thể gặp những người thú vị từ khắp nơi trên thế giới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now