fledgeling

[Mỹ]/'fledʒliŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con chim non vừa mới mọc lông và đang học bay; một người mới tham gia vào một hoạt động hoặc lĩnh vực cụ thể.
Word Forms
số nhiềufledgelings

Cụm từ & Cách kết hợp

nurture fledgeling talent

nuôi dưỡng tài năng trẻ

Câu ví dụ

First, the People's Bank of China is transferring funds to China Investment Corp, the fledgeling sovereign wealth fund with a $200bn kitty.

Thứ nhất, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc đang chuyển tiền cho China Investment Corp, một quỹ tài sản quốc gia mới thành lập với số tiền 200 tỷ đô la.

Finding good code to read used to be hard, because there were few large programs available in source for fledgeling hackers to read and tinker with.

Việc tìm thấy mã nguồn tốt để đọc từng là điều khó khăn, bởi vì có rất ít chương trình lớn có sẵn dưới dạng mã nguồn cho những người hack trẻ mới bắt đầu đọc và mày mò.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay