| số nhiều | fledgelings |
nurture fledgeling talent
nuôi dưỡng tài năng trẻ
First, the People's Bank of China is transferring funds to China Investment Corp, the fledgeling sovereign wealth fund with a $200bn kitty.
Thứ nhất, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc đang chuyển tiền cho China Investment Corp, một quỹ tài sản quốc gia mới thành lập với số tiền 200 tỷ đô la.
Finding good code to read used to be hard, because there were few large programs available in source for fledgeling hackers to read and tinker with.
Việc tìm thấy mã nguồn tốt để đọc từng là điều khó khăn, bởi vì có rất ít chương trình lớn có sẵn dưới dạng mã nguồn cho những người hack trẻ mới bắt đầu đọc và mày mò.
nurture fledgeling talent
nuôi dưỡng tài năng trẻ
First, the People's Bank of China is transferring funds to China Investment Corp, the fledgeling sovereign wealth fund with a $200bn kitty.
Thứ nhất, Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc đang chuyển tiền cho China Investment Corp, một quỹ tài sản quốc gia mới thành lập với số tiền 200 tỷ đô la.
Finding good code to read used to be hard, because there were few large programs available in source for fledgeling hackers to read and tinker with.
Việc tìm thấy mã nguồn tốt để đọc từng là điều khó khăn, bởi vì có rất ít chương trình lớn có sẵn dưới dạng mã nguồn cho những người hack trẻ mới bắt đầu đọc và mày mò.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay