fleeces

[Mỹ]/ˈfliːsɪz/
[Anh]/ˈfliːsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. len (số nhiều của lông cừu); len được cắt từ một con cừu; vải giống như len; áo khoác lông cừu; len (số nhiều của lông cừu); len được cắt từ một con cừu trong một lần; vải giống như len; áo khoác ngắn lót lông cừu; lông cừu (số nhiều)
v. lừa đảo ai đó (ra một số tiền lớn); lừa đảo

Cụm từ & Cách kết hợp

warm fleeces

áo len ấm

soft fleeces

áo len mềm mại

lightweight fleeces

áo len nhẹ

colorful fleeces

áo len nhiều màu

thick fleeces

áo len dày

stylish fleeces

áo len phong cách

cozy fleeces

áo len ấm áp

durable fleeces

áo len bền

eco-friendly fleeces

áo len thân thiện với môi trường

fleece jackets

áo khoác len lông cừu

Câu ví dụ

she bought several fleeces for the winter.

Cô ấy đã mua nhiều áo len cừu để mặc cho mùa đông.

the sheep were sheared to collect their fleeces.

Những con cừu được cắt tỉa để thu thập lông cừu của chúng.

his warm fleece kept him cozy during the hike.

Áo len cừu ấm áp của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy thoải mái trong suốt chuyến đi bộ đường dài.

fleeces are popular for outdoor activities.

Áo len cừu rất phổ biến cho các hoạt động ngoài trời.

she wore a fleece jacket to stay warm.

Cô ấy mặc áo khoác len cừu để giữ ấm.

the store sells various types of fleeces.

Cửa hàng bán nhiều loại áo len cừu khác nhau.

fleeces are lightweight and easy to pack.

Áo len cừu nhẹ và dễ dàng đóng gói.

he prefers wearing fleeces over sweaters.

Anh ấy thích mặc áo len cừu hơn áo len.

they used the soft fleeces to make blankets.

Họ sử dụng lông cừu mềm mại để làm chăn.

fleeces come in many colors and styles.

Áo len cừu có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay