warm fleeces
áo len ấm
soft fleeces
áo len mềm mại
lightweight fleeces
áo len nhẹ
colorful fleeces
áo len nhiều màu
thick fleeces
áo len dày
stylish fleeces
áo len phong cách
cozy fleeces
áo len ấm áp
durable fleeces
áo len bền
eco-friendly fleeces
áo len thân thiện với môi trường
fleece jackets
áo khoác len lông cừu
she bought several fleeces for the winter.
Cô ấy đã mua nhiều áo len cừu để mặc cho mùa đông.
the sheep were sheared to collect their fleeces.
Những con cừu được cắt tỉa để thu thập lông cừu của chúng.
his warm fleece kept him cozy during the hike.
Áo len cừu ấm áp của anh ấy khiến anh ấy cảm thấy thoải mái trong suốt chuyến đi bộ đường dài.
fleeces are popular for outdoor activities.
Áo len cừu rất phổ biến cho các hoạt động ngoài trời.
she wore a fleece jacket to stay warm.
Cô ấy mặc áo khoác len cừu để giữ ấm.
the store sells various types of fleeces.
Cửa hàng bán nhiều loại áo len cừu khác nhau.
fleeces are lightweight and easy to pack.
Áo len cừu nhẹ và dễ dàng đóng gói.
he prefers wearing fleeces over sweaters.
Anh ấy thích mặc áo len cừu hơn áo len.
they used the soft fleeces to make blankets.
Họ sử dụng lông cừu mềm mại để làm chăn.
fleeces come in many colors and styles.
Áo len cừu có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay