fleering grin
nụ cười nhếch mép
fleering laughter
tiếng cười nhếch mép
fleering eyes
đôi mắt nhếch mép
fleering remarks
nhận xét nhếch mép
fleering smile
nụ cười nhếch mép
fleering tone
giọng điệu nhếch mép
fleering expression
biểu cảm nhếch mép
fleering comment
bình luận nhếch mép
fleering face
khuôn mặt nhếch mép
fleering attitude
thái độ nhếch mép
he was fleering at the joke, unable to contain his laughter.
anh ta đang chế nhạo câu đùa, không thể kiềm chế tiếng cười của mình.
the critics were fleering at the film's poor plot.
những người phê bình chế nhạo cốt truyện kém của bộ phim.
she gave a fleering smile, hinting at her sarcasm.
cô ấy nở một nụ cười chế nhạo, ám chỉ sự mỉa mai của mình.
his fleering remarks made the atmosphere uncomfortable.
những lời nhận xét chế nhạo của anh ấy khiến không khí trở nên khó chịu.
they were fleering at the team's failure to score.
họ chế nhạo sự thất bại của đội trong việc ghi bàn.
the comedian's fleering style was both entertaining and biting.
phong cách chế nhạo của người hài hước vừa thú vị vừa sắc bén.
his fleering tone suggested he didn't take the matter seriously.
giọng điệu chế nhạo của anh ấy cho thấy anh ấy không coi vấn đề đó là nghiêm túc.
the audience responded with fleering laughter at the punchline.
khán giả phản ứng bằng tiếng cười chế nhạo với câu đùa.
she couldn't help but feel hurt by his fleering comments.
cô ấy không thể không cảm thấy tổn thương bởi những bình luận chế nhạo của anh ấy.
his fleering attitude towards the situation was frustrating.
thái độ chế nhạo của anh ấy đối với tình huống đó thật khó chịu.
fleering grin
nụ cười nhếch mép
fleering laughter
tiếng cười nhếch mép
fleering eyes
đôi mắt nhếch mép
fleering remarks
nhận xét nhếch mép
fleering smile
nụ cười nhếch mép
fleering tone
giọng điệu nhếch mép
fleering expression
biểu cảm nhếch mép
fleering comment
bình luận nhếch mép
fleering face
khuôn mặt nhếch mép
fleering attitude
thái độ nhếch mép
he was fleering at the joke, unable to contain his laughter.
anh ta đang chế nhạo câu đùa, không thể kiềm chế tiếng cười của mình.
the critics were fleering at the film's poor plot.
những người phê bình chế nhạo cốt truyện kém của bộ phim.
she gave a fleering smile, hinting at her sarcasm.
cô ấy nở một nụ cười chế nhạo, ám chỉ sự mỉa mai của mình.
his fleering remarks made the atmosphere uncomfortable.
những lời nhận xét chế nhạo của anh ấy khiến không khí trở nên khó chịu.
they were fleering at the team's failure to score.
họ chế nhạo sự thất bại của đội trong việc ghi bàn.
the comedian's fleering style was both entertaining and biting.
phong cách chế nhạo của người hài hước vừa thú vị vừa sắc bén.
his fleering tone suggested he didn't take the matter seriously.
giọng điệu chế nhạo của anh ấy cho thấy anh ấy không coi vấn đề đó là nghiêm túc.
the audience responded with fleering laughter at the punchline.
khán giả phản ứng bằng tiếng cười chế nhạo với câu đùa.
she couldn't help but feel hurt by his fleering comments.
cô ấy không thể không cảm thấy tổn thương bởi những bình luận chế nhạo của anh ấy.
his fleering attitude towards the situation was frustrating.
thái độ chế nhạo của anh ấy đối với tình huống đó thật khó chịu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay