fleming

[Mỹ]/ˈflemiŋ/
[Anh]/ˈflɛmɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người Flemish (một trong hai nhóm dân tộc ở Bỉ); Người Bỉ nói tiếng Flemish.

Cụm từ & Cách kết hợp

Ian Fleming

Ian Fleming

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay