flenses on
đặt lăng kính lên
flenses off
tháo lăng kính ra
flenses clear
lăng kính rõ ràng
flenses dirty
lăng kính bẩn
flenses available
lăng kính có sẵn
flenses required
lăng kính cần thiết
flenses fitted
lăng kính đã được lắp đặt
flenses adjusted
lăng kính đã được điều chỉnh
flenses replaced
lăng kính đã được thay thế
flenses checked
lăng kính đã được kiểm tra
he decided to upgrade his flenses for better photography.
anh ấy quyết định nâng cấp ống kính của mình để có chất lượng chụp ảnh tốt hơn.
she cleaned her flenses before taking the photos.
cô ấy đã làm sạch ống kính của mình trước khi chụp ảnh.
flenses can significantly improve the quality of your images.
ống kính có thể cải thiện đáng kể chất lượng hình ảnh của bạn.
he bought new flenses to capture stunning landscapes.
anh ấy đã mua ống kính mới để chụp những phong cảnh tuyệt đẹp.
choosing the right flenses is essential for professional photography.
việc lựa chọn ống kính phù hợp là điều cần thiết cho nhiếp ảnh chuyên nghiệp.
she experimented with different flenses to see which worked best.
cô ấy đã thử nghiệm với các ống kính khác nhau để xem ống kính nào tốt nhất.
the photographer invested in high-quality flenses for his camera.
nhà nhiếp ảnh đã đầu tư vào ống kính chất lượng cao cho máy ảnh của anh ấy.
using flenses with a wide aperture can create beautiful bokeh.
sử dụng ống kính có khẩu độ lớn có thể tạo ra hiệu ứng bokeh đẹp mắt.
he learned how to adjust his flenses for different lighting conditions.
anh ấy đã học cách điều chỉnh ống kính của mình cho các điều kiện ánh sáng khác nhau.
flenses are crucial for capturing details in macro photography.
ống kính rất quan trọng để chụp chi tiết trong nhiếp ảnh macro.
flenses on
đặt lăng kính lên
flenses off
tháo lăng kính ra
flenses clear
lăng kính rõ ràng
flenses dirty
lăng kính bẩn
flenses available
lăng kính có sẵn
flenses required
lăng kính cần thiết
flenses fitted
lăng kính đã được lắp đặt
flenses adjusted
lăng kính đã được điều chỉnh
flenses replaced
lăng kính đã được thay thế
flenses checked
lăng kính đã được kiểm tra
he decided to upgrade his flenses for better photography.
anh ấy quyết định nâng cấp ống kính của mình để có chất lượng chụp ảnh tốt hơn.
she cleaned her flenses before taking the photos.
cô ấy đã làm sạch ống kính của mình trước khi chụp ảnh.
flenses can significantly improve the quality of your images.
ống kính có thể cải thiện đáng kể chất lượng hình ảnh của bạn.
he bought new flenses to capture stunning landscapes.
anh ấy đã mua ống kính mới để chụp những phong cảnh tuyệt đẹp.
choosing the right flenses is essential for professional photography.
việc lựa chọn ống kính phù hợp là điều cần thiết cho nhiếp ảnh chuyên nghiệp.
she experimented with different flenses to see which worked best.
cô ấy đã thử nghiệm với các ống kính khác nhau để xem ống kính nào tốt nhất.
the photographer invested in high-quality flenses for his camera.
nhà nhiếp ảnh đã đầu tư vào ống kính chất lượng cao cho máy ảnh của anh ấy.
using flenses with a wide aperture can create beautiful bokeh.
sử dụng ống kính có khẩu độ lớn có thể tạo ra hiệu ứng bokeh đẹp mắt.
he learned how to adjust his flenses for different lighting conditions.
anh ấy đã học cách điều chỉnh ống kính của mình cho các điều kiện ánh sáng khác nhau.
flenses are crucial for capturing details in macro photography.
ống kính rất quan trọng để chụp chi tiết trong nhiếp ảnh macro.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay