varied fleshinesses
những sự phì đại khác nhau
increased fleshinesses
những sự phì đại tăng lên
different fleshinesses
những sự phì đại khác biệt
soft fleshinesses
những sự phì đại mềm mại
excessive fleshinesses
những sự phì đại quá mức
natural fleshinesses
những sự phì đại tự nhiên
distinct fleshinesses
những sự phì đại rõ ràng
rich fleshinesses
những sự phì đại phong phú
various fleshinesses
những sự phì đại khác nhau
subtle fleshinesses
những sự phì đại tinh tế
some fruits have various fleshinesses that affect their taste.
Một số loại trái cây có độ chắc khác nhau ảnh hưởng đến hương vị của chúng.
the fleshinesses of different meats can change the cooking time.
Độ chắc của các loại thịt khác nhau có thể thay đổi thời gian nấu.
her research focused on the fleshinesses of various plant species.
Nghiên cứu của cô tập trung vào độ chắc của các loài thực vật khác nhau.
fleshinesses in the context of culinary arts are crucial for flavor.
Độ chắc trong bối cảnh nghệ thuật ẩm thực rất quan trọng cho hương vị.
understanding the fleshinesses of vegetables can enhance your cooking.
Hiểu về độ chắc của rau quả có thể nâng cao khả năng nấu nướng của bạn.
the fleshinesses of the fish determine its preparation method.
Độ chắc của cá quyết định phương pháp chế biến của nó.
different fleshinesses can indicate the ripeness of the fruit.
Các độ chắc khác nhau có thể cho biết độ chín của trái cây.
chefs often discuss the fleshinesses of ingredients when planning a dish.
Các đầu bếp thường thảo luận về độ chắc của nguyên liệu khi lên kế hoạch cho một món ăn.
the fleshinesses of various cheeses can enhance a charcuterie board.
Độ chắc của các loại phô mai khác nhau có thể nâng cao một bảng charcuterie.
he noted the fleshinesses of the different cuts of beef.
Anh ta lưu ý về độ chắc của các miếng thịt bò khác nhau.
varied fleshinesses
những sự phì đại khác nhau
increased fleshinesses
những sự phì đại tăng lên
different fleshinesses
những sự phì đại khác biệt
soft fleshinesses
những sự phì đại mềm mại
excessive fleshinesses
những sự phì đại quá mức
natural fleshinesses
những sự phì đại tự nhiên
distinct fleshinesses
những sự phì đại rõ ràng
rich fleshinesses
những sự phì đại phong phú
various fleshinesses
những sự phì đại khác nhau
subtle fleshinesses
những sự phì đại tinh tế
some fruits have various fleshinesses that affect their taste.
Một số loại trái cây có độ chắc khác nhau ảnh hưởng đến hương vị của chúng.
the fleshinesses of different meats can change the cooking time.
Độ chắc của các loại thịt khác nhau có thể thay đổi thời gian nấu.
her research focused on the fleshinesses of various plant species.
Nghiên cứu của cô tập trung vào độ chắc của các loài thực vật khác nhau.
fleshinesses in the context of culinary arts are crucial for flavor.
Độ chắc trong bối cảnh nghệ thuật ẩm thực rất quan trọng cho hương vị.
understanding the fleshinesses of vegetables can enhance your cooking.
Hiểu về độ chắc của rau quả có thể nâng cao khả năng nấu nướng của bạn.
the fleshinesses of the fish determine its preparation method.
Độ chắc của cá quyết định phương pháp chế biến của nó.
different fleshinesses can indicate the ripeness of the fruit.
Các độ chắc khác nhau có thể cho biết độ chín của trái cây.
chefs often discuss the fleshinesses of ingredients when planning a dish.
Các đầu bếp thường thảo luận về độ chắc của nguyên liệu khi lên kế hoạch cho một món ăn.
the fleshinesses of various cheeses can enhance a charcuterie board.
Độ chắc của các loại phô mai khác nhau có thể nâng cao một bảng charcuterie.
he noted the fleshinesses of the different cuts of beef.
Anh ta lưu ý về độ chắc của các miếng thịt bò khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay