flighty

[Mỹ]/ˈflaɪti/
[Anh]/ˈflaɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. hời hợt, dễ bị phân tâm; có xu hướng thay đổi đột ngột hoặc hành vi. So sánh: hời hợt hơn, hời hợt nhất.

Câu ví dụ

her mother was a flighty Southern belle.

mẹ của cô ấy là một cô gái miền Nam bốc đồng.

She is too flighty to take care of young children.

Cô ấy quá bốc đồng để chăm sóc trẻ nhỏ.

He said I was too flighty to be a good supervisor.

Anh ấy nói tôi quá bốc đồng để làm một người giám sát tốt.

She is known for being flighty and unreliable.

Cô ấy nổi tiếng là bốc đồng và thiếu tin cậy.

His flighty behavior makes it hard to trust him.

Hành vi bốc đồng của anh ấy khiến khó tin tưởng anh ấy.

I can't rely on her because she's so flighty.

Tôi không thể tin tưởng cô ấy vì cô ấy quá bốc đồng.

Her flighty personality can be charming at times.

Tính cách bốc đồng của cô ấy đôi khi có thể quyến rũ.

Don't be so flighty and make a decision already!

Đừng quá bốc đồng và đưa ra quyết định đi!

His flighty nature means he often changes his mind.

Tính cách bốc đồng của anh ấy có nghĩa là anh ấy thường xuyên thay đổi ý kiến.

I don't want to work with someone so flighty.

Tôi không muốn làm việc với ai đó quá bốc đồng.

She has a reputation for being flighty and impulsive.

Cô ấy có danh tiếng là bốc đồng và thiếu kiên nhẫn.

His flighty attitude towards relationships has caused problems.

Thái độ bốc đồng của anh ấy đối với các mối quan hệ đã gây ra vấn đề.

I find it difficult to trust someone who is so flighty.

Tôi thấy khó khăn để tin tưởng ai đó quá bốc đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay