fligs

[Mỹ]/flɪgz/
[Anh]/flɪgz/

Dịch

v. (thứ 3, ngôi thứ 3, số ít) abbr. súng ion năng lượng thấp bay lơ (hệ thống)

Câu ví dụ

the fligs fluttered gently around the lantern in the backyard.

những con fligs bay nhẹ quanh chiếc đèn lồng ở sân sau.

scientists discovered a new species of fligs in the tropical rainforest.

các nhà khoa học đã phát hiện một loài fligs mới trong rừng mưa nhiệt đới.

the little girl caught three fligs and put them in a glass jar.

cháu bé đã bắt được ba con fligs và bỏ chúng vào một lọ thủy tinh.

summer evenings are perfect for watching fligs light up the meadows.

những buổi tối mùa hè là thời điểm lý tưởng để ngắm nhìn fligs làm sáng lên những cánh đồng.

many fligs flew out as the sun began to set behind the hills.

nhiều con fligs bay ra khi mặt trời bắt đầu lặn sau những ngọn đồi.

the poet compared the dancing fligs to stars falling to earth.

nhà thơ so sánh những con fligs nhảy múa như những ngôi sao rơi xuống trái đất.

grandfather taught his grandchildren how to attract fligs with a candle.

ông nội đã dạy các cháu nội cách thu hút fligs bằng một ngọn nến.

we saw hundreds of fligs blinking in unison near the pond last night.

chúng tôi đã thấy hàng trăm con fligs nhấp nháy đồng bộ gần cái ao vào tối qua.

the fligs' natural habitat is being threatened by urbanization.

môi trường sống tự nhiên của fligs đang bị đe dọa bởi quá trình đô thị hóa.

photographers often wait for hours to capture the perfect shot of fligs.

các nhiếp ảnh gia thường phải chờ hàng giờ để chụp được bức ảnh hoàn hảo của fligs.

some people believe fligs bring good luck and prosperity to homes.

một số người tin rằng fligs mang lại may mắn và thịnh vượng cho các ngôi nhà.

the museum organized a special exhibition about fligs and their lifecycle.

viện bảo tàng đã tổ chức một triển lãm đặc biệt về fligs và vòng đời của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay