flingers

[Mỹ]/ˈflɪŋə/
[Anh]/ˈflɪŋər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người ném cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

ball flinger

máng bóng

rock flinger

máng đá

food flinger

máng cho ăn

toy flinger

máng đồ chơi

frisbee flinger

máng đĩa bay

snowball flinger

máng bóng tuyết

paper flinger

máng giấy

stick flinger

máng gậy

cat flinger

máng mèo

ring flinger

máng vòng

Câu ví dụ

the flinger of the ball showed great skill during the game.

người ném bóng đã thể hiện kỹ năng tuyệt vời trong suốt trận đấu.

he is known as the best flinger in the local baseball league.

anh ta được biết đến là người ném bóng giỏi nhất trong giải bóng chày địa phương.

the flinger launched the frisbee across the park.

người ném đĩa bay đã ném đĩa frisbee qua công viên.

as a flinger, she always aims for the target.

với tư cách là người ném, cô ấy luôn nhắm vào mục tiêu.

the flinger practiced every day to improve his technique.

người ném bóng luyện tập mỗi ngày để cải thiện kỹ thuật của mình.

during the competition, the flinger made an impressive throw.

trong suốt cuộc thi, người ném bóng đã thực hiện một cú ném ấn tượng.

the flinger's accuracy was unmatched in the tournament.

tính chính xác của người ném bóng là vô song trong giải đấu.

she became a flinger after years of training.

cô ấy trở thành người ném sau nhiều năm luyện tập.

the flinger used a special technique to throw the javelin.

người ném bóng đã sử dụng một kỹ thuật đặc biệt để ném lao.

everyone cheered for the flinger who won the contest.

mọi người đều cổ vũ cho người ném bóng đã giành chiến thắng trong cuộc thi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay