floatlessness

[Mỹ]/ˈfləʊtləsnəs/
[Anh]/ˈfloʊtləsnəs/

Dịch

n. trạng thái hoặc điều kiện không nổi; sự thiếu tính nổi; khả năng không thể nổi hoặc duy trì nổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay