floccose fibers
sợi lông tơ
floccose growth
sự phát triển dạng tơ
floccose texture
bề mặt dạng tơ
floccose plants
thực vật dạng tơ
floccose surface
bề mặt dạng tơ
floccose appearance
vẻ ngoài dạng tơ
floccose species
loài thực vật dạng tơ
floccose structure
cấu trúc dạng tơ
floccose material
vật liệu dạng tơ
floccose coating
lớp phủ dạng tơ
the floccose fibers of the plant provide excellent insulation.
Những sợi lông tơ của cây cung cấp khả năng cách nhiệt tuyệt vời.
floccose fungi can often be found in damp environments.
Nấm lông tơ thường có thể được tìm thấy ở những nơi ẩm ướt.
the floccose texture of the fabric makes it very soft.
Kết cấu lông tơ của vải khiến nó rất mềm.
she admired the floccose blooms in the garden.
Cô ấy ngưỡng mộ những bông hoa lông tơ trong vườn.
floccose leaves are common in certain species of shrubs.
Lá lông tơ phổ biến ở một số loài cây bụi nhất định.
the scientist studied the floccose characteristics of the algae.
Các nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính lông tơ của tảo.
in spring, the floccose seeds disperse easily in the wind.
Vào mùa xuân, hạt lông tơ dễ dàng phát tán trong gió.
floccose growths can indicate a healthy ecosystem.
Sự phát triển lông tơ có thể cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh.
he collected floccose samples for his research.
Anh ấy thu thập các mẫu lông tơ cho nghiên cứu của mình.
the artist used floccose materials to create texture in her work.
Nghệ sĩ đã sử dụng vật liệu lông tơ để tạo kết cấu trong tác phẩm của mình.
floccose fibers
sợi lông tơ
floccose growth
sự phát triển dạng tơ
floccose texture
bề mặt dạng tơ
floccose plants
thực vật dạng tơ
floccose surface
bề mặt dạng tơ
floccose appearance
vẻ ngoài dạng tơ
floccose species
loài thực vật dạng tơ
floccose structure
cấu trúc dạng tơ
floccose material
vật liệu dạng tơ
floccose coating
lớp phủ dạng tơ
the floccose fibers of the plant provide excellent insulation.
Những sợi lông tơ của cây cung cấp khả năng cách nhiệt tuyệt vời.
floccose fungi can often be found in damp environments.
Nấm lông tơ thường có thể được tìm thấy ở những nơi ẩm ướt.
the floccose texture of the fabric makes it very soft.
Kết cấu lông tơ của vải khiến nó rất mềm.
she admired the floccose blooms in the garden.
Cô ấy ngưỡng mộ những bông hoa lông tơ trong vườn.
floccose leaves are common in certain species of shrubs.
Lá lông tơ phổ biến ở một số loài cây bụi nhất định.
the scientist studied the floccose characteristics of the algae.
Các nhà khoa học nghiên cứu các đặc tính lông tơ của tảo.
in spring, the floccose seeds disperse easily in the wind.
Vào mùa xuân, hạt lông tơ dễ dàng phát tán trong gió.
floccose growths can indicate a healthy ecosystem.
Sự phát triển lông tơ có thể cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh.
he collected floccose samples for his research.
Anh ấy thu thập các mẫu lông tơ cho nghiên cứu của mình.
the artist used floccose materials to create texture in her work.
Nghệ sĩ đã sử dụng vật liệu lông tơ để tạo kết cấu trong tác phẩm của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay