flojos

[Mỹ]//ˈfləʊdʒɒs//
[Anh]//ˈfləʊdʒɒs//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

los flojos

flojos de fuerza

los flojos de la clase

flojos en el equipo

flojos de ánimo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay