crazy floozies
những cô nàng lả lơi điên rồ
silly floozies
những cô nàng lả lơi ngốc nghếch
flirty floozies
những cô nàng lả lơi tán tỉnh
wild floozies
những cô nàng lả lơi hoang dã
party floozies
những cô nàng lả lơi thích tiệc
drunk floozies
những cô nàng lả lơi say xỉn
young floozies
những cô nàng lả lơi trẻ trung
flamboyant floozies
những cô nàng lả lơi khoa trương
gossiping floozies
những cô nàng lả lơi hay buôn chuyện
loud floozies
những cô nàng lả lơi ồn ào
some people think floozies are just looking for attention.
một số người nghĩ rằng những cô nàng hở hang chỉ đang tìm kiếm sự chú ý.
he was surrounded by floozies at the party.
anh ta bị vây quanh bởi những cô nàng hở hang tại bữa tiệc.
floozies often get a bad reputation in social circles.
những cô nàng hở hang thường bị đánh giá thấp trong các vòng tròn xã hội.
she dismissed the rumors about her being a floozie.
cô ấy bác bỏ những tin đồn về việc cô ấy là một cô nàng hở hang.
they laughed at the floozies trying to impress the guys.
họ cười nhạo những cô nàng hở hang đang cố gắng gây ấn tượng với các chàng trai.
floozies can sometimes be misunderstood.
những cô nàng hở hang đôi khi có thể bị hiểu lầm.
he had a reputation for dating floozies.
anh ta có danh tiếng là hẹn hò với những cô nàng hở hang.
some floozies enjoy the nightlife more than anything else.
một số cô nàng hở hang thích cuộc sống về đêm hơn bất cứ điều gì khác.
there were a few floozies at the bar last night.
tối qua có một vài cô nàng hở hang ở quán bar.
it's easy to label someone as a floozie without knowing their story.
dễ dàng gắn cho ai đó một cái mác là cô nàng hở hang mà không biết câu chuyện của họ.
crazy floozies
những cô nàng lả lơi điên rồ
silly floozies
những cô nàng lả lơi ngốc nghếch
flirty floozies
những cô nàng lả lơi tán tỉnh
wild floozies
những cô nàng lả lơi hoang dã
party floozies
những cô nàng lả lơi thích tiệc
drunk floozies
những cô nàng lả lơi say xỉn
young floozies
những cô nàng lả lơi trẻ trung
flamboyant floozies
những cô nàng lả lơi khoa trương
gossiping floozies
những cô nàng lả lơi hay buôn chuyện
loud floozies
những cô nàng lả lơi ồn ào
some people think floozies are just looking for attention.
một số người nghĩ rằng những cô nàng hở hang chỉ đang tìm kiếm sự chú ý.
he was surrounded by floozies at the party.
anh ta bị vây quanh bởi những cô nàng hở hang tại bữa tiệc.
floozies often get a bad reputation in social circles.
những cô nàng hở hang thường bị đánh giá thấp trong các vòng tròn xã hội.
she dismissed the rumors about her being a floozie.
cô ấy bác bỏ những tin đồn về việc cô ấy là một cô nàng hở hang.
they laughed at the floozies trying to impress the guys.
họ cười nhạo những cô nàng hở hang đang cố gắng gây ấn tượng với các chàng trai.
floozies can sometimes be misunderstood.
những cô nàng hở hang đôi khi có thể bị hiểu lầm.
he had a reputation for dating floozies.
anh ta có danh tiếng là hẹn hò với những cô nàng hở hang.
some floozies enjoy the nightlife more than anything else.
một số cô nàng hở hang thích cuộc sống về đêm hơn bất cứ điều gì khác.
there were a few floozies at the bar last night.
tối qua có một vài cô nàng hở hang ở quán bar.
it's easy to label someone as a floozie without knowing their story.
dễ dàng gắn cho ai đó một cái mác là cô nàng hở hang mà không biết câu chuyện của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay