| số nhiều | florescences |
flowering florescence
ra hoa, nở hoa
early florescence
nở hoa sớm
peak florescence
đỉnh cao của sự nở hoa
seasonal florescence
sự nở hoa theo mùa
abundant florescence
sự nở hoa phong phú
delayed florescence
nở hoa muộn
vibrant florescence
sự nở hoa rực rỡ
mass florescence
sự nở hoa hàng loạt
prolonged florescence
sự nở hoa kéo dài
synchronized florescence
sự nở hoa đồng bộ
the florescence of the cherry blossoms attracts many tourists each spring.
sự nở rộ của hoa anh đào thu hút nhiều khách du lịch mỗi mùa xuân.
during the florescence of the garden, the colors are simply breathtaking.
trong thời kỳ nở rộ của khu vườn, những màu sắc thực sự khiến người ta kinh ngạc.
the florescence of ideas in the meeting led to innovative solutions.
sự nở rộ của những ý tưởng trong cuộc họp đã dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
she documented the florescence of the plants in her research.
cô ấy đã ghi lại sự nở rộ của cây trồng trong nghiên cứu của mình.
the florescence of the art scene in the city has been impressive.
sự nở rộ của phong cảnh nghệ thuật trong thành phố thật đáng kinh ngạc.
we witnessed the florescence of new technologies at the conference.
chúng tôi đã chứng kiến sự nở rộ của các công nghệ mới tại hội nghị.
the florescence of creativity in the workshop inspired everyone.
sự nở rộ của sự sáng tạo trong hội thảo đã truyền cảm hứng cho mọi người.
his painting captures the florescence of nature beautifully.
bức tranh của anh ấy đã nắm bắt được vẻ đẹp của thiên nhiên một cách tuyệt vời.
the florescence of the festival brought joy to the community.
sự nở rộ của lễ hội đã mang lại niềm vui cho cộng đồng.
she felt a sense of florescence in her career after the promotion.
cô ấy cảm thấy một sự nghiệp nở rộ sau khi được thăng chức.
flowering florescence
ra hoa, nở hoa
early florescence
nở hoa sớm
peak florescence
đỉnh cao của sự nở hoa
seasonal florescence
sự nở hoa theo mùa
abundant florescence
sự nở hoa phong phú
delayed florescence
nở hoa muộn
vibrant florescence
sự nở hoa rực rỡ
mass florescence
sự nở hoa hàng loạt
prolonged florescence
sự nở hoa kéo dài
synchronized florescence
sự nở hoa đồng bộ
the florescence of the cherry blossoms attracts many tourists each spring.
sự nở rộ của hoa anh đào thu hút nhiều khách du lịch mỗi mùa xuân.
during the florescence of the garden, the colors are simply breathtaking.
trong thời kỳ nở rộ của khu vườn, những màu sắc thực sự khiến người ta kinh ngạc.
the florescence of ideas in the meeting led to innovative solutions.
sự nở rộ của những ý tưởng trong cuộc họp đã dẫn đến những giải pháp sáng tạo.
she documented the florescence of the plants in her research.
cô ấy đã ghi lại sự nở rộ của cây trồng trong nghiên cứu của mình.
the florescence of the art scene in the city has been impressive.
sự nở rộ của phong cảnh nghệ thuật trong thành phố thật đáng kinh ngạc.
we witnessed the florescence of new technologies at the conference.
chúng tôi đã chứng kiến sự nở rộ của các công nghệ mới tại hội nghị.
the florescence of creativity in the workshop inspired everyone.
sự nở rộ của sự sáng tạo trong hội thảo đã truyền cảm hứng cho mọi người.
his painting captures the florescence of nature beautifully.
bức tranh của anh ấy đã nắm bắt được vẻ đẹp của thiên nhiên một cách tuyệt vời.
the florescence of the festival brought joy to the community.
sự nở rộ của lễ hội đã mang lại niềm vui cho cộng đồng.
she felt a sense of florescence in her career after the promotion.
cô ấy cảm thấy một sự nghiệp nở rộ sau khi được thăng chức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay