flower floret
hoa ebrăng
broccoli floret
bông cải xanh
cauliflower floret
bông súp lơ
floret cluster
chùm hoa
floret arrangement
bố trí hoa
floret size
kích thước hoa
floret color
màu hoa
floret texture
độ đặc của hoa
floret development
sự phát triển của hoa
floret stage
giai đoạn hoa
the floret of the broccoli is the part we usually eat.
chồi hoa của bông cải xanh là phần mà chúng ta thường ăn.
she arranged the floret beautifully in the bouquet.
Cô ấy đã sắp xếp những chồi hoa một cách đẹp mắt trong vòng hoa.
each floret in the cauliflower is tightly packed.
Mỗi chồi hoa trong bông cải trắng được đóng gói chặt chẽ.
the chef garnished the dish with a single floret.
Đầu bếp đã trang trí món ăn bằng một chồi hoa duy nhất.
floret colors can vary significantly between species.
Màu sắc của chồi hoa có thể khác nhau đáng kể giữa các loài.
he picked a floret to examine its structure.
Anh ấy nhặt một chồi hoa để kiểm tra cấu trúc của nó.
florets can be used in salads for added texture.
Chồi hoa có thể được sử dụng trong salad để tăng thêm độ giòn.
she planted the seeds that would grow into floret clusters.
Cô ấy đã trồng những hạt giống sẽ phát triển thành cụm chồi hoa.
floret development is crucial for the flowering process.
Sự phát triển của chồi hoa rất quan trọng cho quá trình ra hoa.
we learned about the floret's role in plant reproduction.
Chúng tôi đã tìm hiểu về vai trò của chồi hoa trong quá trình sinh sản của thực vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay