flotel

[Mỹ]/ˈfləʊtɛl/
[Anh]/floʊˈtɛl/

Dịch

n. khách sạn nổi
Các dạng của từ
số nhiềuflotels

Cụm từ & Cách kết hợp

flotel service

dịch vụ khách sạn nổi

flotel accommodation

chỗ ở khách sạn nổi

flotel operations

hoạt động khách sạn nổi

flotel facilities

tiện nghi khách sạn nổi

flotel management

quản lý khách sạn nổi

flotel industry

ngành công nghiệp khách sạn nổi

flotel design

thiết kế khách sạn nổi

flotel project

dự án khách sạn nổi

flotel concept

khái niệm khách sạn nổi

flotel experience

kinh nghiệm khách sạn nổi

Câu ví dụ

the flotel was anchored near the oil rig.

khách sạn nổi đã neo đậu gần giàn khoan.

we stayed in a flotel during our offshore project.

chúng tôi đã ở trong một khách sạn nổi trong suốt dự án ngoài khơi của chúng tôi.

flotels provide accommodation for workers at sea.

các khách sạn nổi cung cấp chỗ ở cho những người làm việc trên biển.

the flotel offered various amenities for guests.

khách sạn nổi cung cấp nhiều tiện nghi cho khách.

they designed the flotel to withstand harsh weather conditions.

họ thiết kế khách sạn nổi để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

living on a flotel can be a unique experience.

sống trên một khách sạn nổi có thể là một trải nghiệm độc đáo.

flotels are often used in oil and gas exploration.

các khách sạn nổi thường được sử dụng trong việc thăm dò dầu khí.

the crew enjoyed their time on the flotel.

tổ bay đã tận hưởng thời gian của họ trên khách sạn nổi.

flotels can accommodate hundreds of workers at once.

các khách sạn nổi có thể chứa hàng trăm công nhân cùng một lúc.

we had a meeting in the lounge of the flotel.

chúng tôi đã có một cuộc họp trong phòng khách của khách sạn nổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay