flouters

[Mỹ]/ˈflaʊtəz/
[Anh]/ˈflaʊtərz/

Dịch

n. những người chế nhạo, khinh miệt hoặc coi thường các quy tắc, luật pháp hoặc quyền lực.

Cụm từ & Cách kết hợp

rule flouters

những người vi phạm quy tắc

flouters of rules

những người vi phạm quy tắc

social flouters

những người vi phạm quy tắc xã hội

habitual flouters

những người vi phạm quy tắc thường xuyên

brazen flouters

những người vi phạm quy tắc vô tư

outright flouters

những người vi phạm quy tắc trắng trợn

persistent flouters

những người vi phạm quy tắc dai dẳng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay