the professor spoke flowingly about ancient philosophy, captivating all students in the lecture hall.
Nhà giáo sư đã nói một cách trôi chảy về triết học cổ đại, thu hút tất cả sinh viên trong phòng giảng đường.
she writes flowingly, creating vivid imagery that transports readers to magical worlds.
Cô ấy viết một cách trôi chảy, tạo ra những hình ảnh sống động đưa người đọc đến những thế giới kỳ diệu.
the tour guide explained flowingly the history of each artifact, enriching our museum experience.
Hướng dẫn viên du lịch đã giải thích một cách trôi chảy về lịch sử của từng hiện vật, làm phong phú thêm trải nghiệm tham quan bảo tàng của chúng tôi.
he narrated flowingly the epic journey, making the adventure come alive for the audience.
Anh ấy đã kể một cách trôi chảy về cuộc hành trình sử thi, làm cho cuộc phiêu lưu trở nên sống động với khán giả.
the poet expressed her emotions flowingly through carefully crafted verses and metaphors.
Nhà thơ đã bày tỏ cảm xúc của cô ấy một cách trôi chảy thông qua những câu thơ và ẩn dụ được xây dựng tỉ mỉ.
the lawyer argued flowingly, presenting compelling evidence that swayed the jury's opinion.
Luật sư đã tranh luận một cách trôi chảy, trình bày những bằng chứng thuyết phục khiến ý kiến của bồi thẩm đoàn thay đổi.
our teacher presents complex scientific concepts flowingly, making them accessible to everyone.
Giáo viên của chúng tôi trình bày các khái niệm khoa học phức tạp một cách trôi chảy, giúp chúng dễ tiếp cận với mọi người.
the documentary filmmaker discussed environmental issues flowingly, raising awareness about climate change.
Người làm phim tài liệu đã thảo luận về các vấn đề môi trường một cách trôi chảy, nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
the storyteller told the legend flowingly, preserving cultural heritage for future generations.
Người kể chuyện đã kể về truyền thuyết một cách trôi chảy, bảo tồn di sản văn hóa cho các thế hệ tương lai.
the ambassador addressed the international assembly flowingly, promoting peace and cooperation.
Nhà đại sứ đã giải quyết vấn đề với đại hội quốc tế một cách trôi chảy, thúc đẩy hòa bình và hợp tác.
the journalist reported the breaking news flowingly, providing accurate and timely information.
Nhà báo đã đưa tin về tin tức khẩn cấp một cách trôi chảy, cung cấp thông tin chính xác và kịp thời.
the musician performed the classical piece flowingly, demonstrating remarkable technical mastery.
Nhà soạn nhạc đã biểu diễn tác phẩm cổ điển một cách trôi chảy, thể hiện kỹ thuật điêu luyện đáng kinh ngạc.
the professor spoke flowingly about ancient philosophy, captivating all students in the lecture hall.
Nhà giáo sư đã nói một cách trôi chảy về triết học cổ đại, thu hút tất cả sinh viên trong phòng giảng đường.
she writes flowingly, creating vivid imagery that transports readers to magical worlds.
Cô ấy viết một cách trôi chảy, tạo ra những hình ảnh sống động đưa người đọc đến những thế giới kỳ diệu.
the tour guide explained flowingly the history of each artifact, enriching our museum experience.
Hướng dẫn viên du lịch đã giải thích một cách trôi chảy về lịch sử của từng hiện vật, làm phong phú thêm trải nghiệm tham quan bảo tàng của chúng tôi.
he narrated flowingly the epic journey, making the adventure come alive for the audience.
Anh ấy đã kể một cách trôi chảy về cuộc hành trình sử thi, làm cho cuộc phiêu lưu trở nên sống động với khán giả.
the poet expressed her emotions flowingly through carefully crafted verses and metaphors.
Nhà thơ đã bày tỏ cảm xúc của cô ấy một cách trôi chảy thông qua những câu thơ và ẩn dụ được xây dựng tỉ mỉ.
the lawyer argued flowingly, presenting compelling evidence that swayed the jury's opinion.
Luật sư đã tranh luận một cách trôi chảy, trình bày những bằng chứng thuyết phục khiến ý kiến của bồi thẩm đoàn thay đổi.
our teacher presents complex scientific concepts flowingly, making them accessible to everyone.
Giáo viên của chúng tôi trình bày các khái niệm khoa học phức tạp một cách trôi chảy, giúp chúng dễ tiếp cận với mọi người.
the documentary filmmaker discussed environmental issues flowingly, raising awareness about climate change.
Người làm phim tài liệu đã thảo luận về các vấn đề môi trường một cách trôi chảy, nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.
the storyteller told the legend flowingly, preserving cultural heritage for future generations.
Người kể chuyện đã kể về truyền thuyết một cách trôi chảy, bảo tồn di sản văn hóa cho các thế hệ tương lai.
the ambassador addressed the international assembly flowingly, promoting peace and cooperation.
Nhà đại sứ đã giải quyết vấn đề với đại hội quốc tế một cách trôi chảy, thúc đẩy hòa bình và hợp tác.
the journalist reported the breaking news flowingly, providing accurate and timely information.
Nhà báo đã đưa tin về tin tức khẩn cấp một cách trôi chảy, cung cấp thông tin chính xác và kịp thời.
the musician performed the classical piece flowingly, demonstrating remarkable technical mastery.
Nhà soạn nhạc đã biểu diễn tác phẩm cổ điển một cách trôi chảy, thể hiện kỹ thuật điêu luyện đáng kinh ngạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay