flowstone formation
hình thành flowstone
flowstone deposits
các bãi flowstone
flowstone cave
hang flowstone
flowstone features
các đặc điểm của flowstone
flowstone layers
các lớp flowstone
flowstone types
các loại flowstone
flowstone analysis
phân tích flowstone
flowstone characteristics
các đặc trưng của flowstone
flowstone study
nghiên cứu flowstone
flowstone samples
các mẫu flowstone
flowstone can form in caves over thousands of years.
đá vôi có thể hình thành trong hang động trong hàng ngàn năm.
the flowstone created stunning natural formations.
đá vôi đã tạo ra những hình thái tự nhiên tuyệt đẹp.
explorers often study flowstone to understand cave environments.
các nhà thám hiểm thường nghiên cứu đá vôi để hiểu rõ hơn về môi trường hang động.
flowstone is primarily composed of calcite or aragonite.
đá vôi chủ yếu được tạo thành từ calcite hoặc aragonite.
many tourists visit caves to see beautiful flowstone formations.
nhiều khách du lịch đến thăm hang động để chiêm ngưỡng những hình thái đá vôi tuyệt đẹp.
scientists analyze flowstone layers to date geological events.
các nhà khoa học phân tích các lớp đá vôi để xác định niên đại các sự kiện địa chất.
flowstone can indicate the water flow history in caves.
đá vôi có thể cho biết lịch sử dòng chảy của nước trong hang động.
preserving flowstone is crucial for maintaining cave ecosystems.
việc bảo tồn đá vôi rất quan trọng để duy trì các hệ sinh thái hang động.
some flowstone formations resemble frozen waterfalls.
một số hình thái đá vôi giống như những thác nước đóng băng.
flowstone can vary in color depending on mineral content.
màu sắc của đá vôi có thể khác nhau tùy thuộc vào hàm lượng khoáng chất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay