fluorination

[Mỹ]/ˌflʊə.rɪˈneɪ.ʃən/
[Anh]/ˌflɔːr.ɪˈneɪ.ʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một quá trình hóa học đưa fluor vào một hợp chất

Cụm từ & Cách kết hợp

fluorination process

quá trình fluor hóa

fluorination reaction

phản ứng fluor hóa

fluorination agent

chất fluor hóa

fluorination method

phương pháp fluor hóa

fluorination efficiency

hiệu quả fluor hóa

fluorination technique

kỹ thuật fluor hóa

fluorination conditions

điều kiện fluor hóa

fluorination study

nghiên cứu fluor hóa

fluorination application

ứng dụng fluor hóa

Câu ví dụ

the fluorination process enhances the stability of the compound.

quá trình tạo fluor hóa tăng cường sự ổn định của hợp chất.

fluorination is commonly used in the pharmaceutical industry.

tạo fluor hóa thường được sử dụng trong ngành công nghiệp dược phẩm.

researchers are studying the effects of fluorination on polymer properties.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu tác động của tạo fluor hóa lên tính chất của vật liệu polymer.

the fluorination of organic molecules can improve their reactivity.

việc tạo fluor hóa các phân tử hữu cơ có thể cải thiện khả năng phản ứng của chúng.

fluorination can lead to better performance in chemical reactions.

tạo fluor hóa có thể dẫn đến hiệu suất tốt hơn trong các phản ứng hóa học.

many scientists are exploring new methods for efficient fluorination.

nhiều nhà khoa học đang khám phá các phương pháp mới để tạo fluor hóa hiệu quả.

the application of fluorination in materials science is gaining attention.

việc ứng dụng tạo fluor hóa trong khoa học vật liệu đang thu hút sự chú ý.

fluorination can significantly alter the physical properties of substances.

tạo fluor hóa có thể thay đổi đáng kể các tính chất vật lý của vật chất.

understanding the mechanism of fluorination is crucial for chemists.

hiểu cơ chế của tạo fluor hóa là rất quan trọng đối với các nhà hóa học.

the development of fluorination techniques has advanced rapidly.

sự phát triển của các kỹ thuật tạo fluor hóa đã phát triển nhanh chóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay